Cảm kích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.
Ví dụ: Tôi cảm kích anh vì lời giúp đỡ đúng lúc.
Nghĩa: Cảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em cảm kích cô giáo vì cô luôn giúp em học bài.
  • Bà cụ cảm kích bạn nhỏ đã nhường ghế trên xe buýt.
  • Mẹ cảm kích chú bảo vệ đã đưa em lạc đường về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi thật sự cảm kích bạn cùng lớp đã lặng lẽ chép bài hộ tôi khi tôi bị gãy tay.
  • Cả nhóm cảm kích thầy chủ nhiệm vì thầy ở lại muộn để ôn tập cho tụi tôi.
  • Bạn ấy nói nhỏ lời cảm kích với người lạ đã nhặt giúp chiếc ví rơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm kích anh vì lời giúp đỡ đúng lúc.
  • Tôi vẫn cảm kích người đồng nghiệp đã đứng ra bảo vệ tôi trong cuộc họp, dù chuyện đã qua lâu.
  • Mỗi lần đọc thư của mẹ, tôi thấy mình cảm kích hơn trước những hy sinh thầm lặng.
  • Càng đi làm, tôi càng cảm kích những ai tử tế mà không cần ai biết đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm động và được kích thích tinh thần trước hành vi tốt đẹp của người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảm kích Diễn tả sự xúc động và lòng biết ơn sâu sắc trước hành động tử tế, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trân trọng. Ví dụ: Tôi cảm kích anh vì lời giúp đỡ đúng lúc.
biết ơn Trung tính, trang trọng, diễn tả lòng cảm tạ. Ví dụ: Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ kịp thời của anh.
vô ơn Tiêu cực, chỉ trích, thể hiện sự không biết ơn. Ví dụ: Thật vô ơn khi không nhớ đến công lao của người đã giúp mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự xúc động trước hành động tốt của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đánh giá cao hoặc lòng biết ơn trong các bài viết trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả cảm xúc sâu sắc của nhân vật trước một hành động cao cả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự biết ơn và xúc động, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc sự kiện có ý nghĩa tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biết ơn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự cần thiết để giữ được ý nghĩa sâu sắc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai yếu tố "cảm" và "kích".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất cảm kích", "đã cảm kích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ chỉ người hoặc hành vi (hành động, sự giúp đỡ).