Trở mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đang từ tốt quay ra có thái độ chống lại; lật lọng.
Ví dụ: Anh ta đã trở mặt sau khi đạt được lợi ích.
Nghĩa: Đang từ tốt quay ra có thái độ chống lại; lật lọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hứa chơi chung mà lại trở mặt, bỏ tớ ra một mình.
  • Hôm qua em cho bạn mượn bút, hôm nay bạn ấy trở mặt, không thèm chào em.
  • Bạn thân mà nói xấu sau lưng là đã trở mặt với nhau rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang vui vẻ nói cười, cậu ta bỗng trở mặt, quăng cả bài làm xuống bàn.
  • Lúc cần thì nịnh nọt, xong việc lại trở mặt như chưa từng quen biết.
  • Họ hứa hỗ trợ câu lạc bộ, nhưng đến ngày thi thì trở mặt, rút lại hết lời hứa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã trở mặt sau khi đạt được lợi ích.
  • Người ta dễ hứa khi cần mình, nhưng cũng dễ trở mặt khi thấy mình không còn giá trị.
  • Trong một cuộc thương lượng căng thẳng, chỉ một lời đồn cũng đủ khiến đối tác trở mặt.
  • Đáng sợ nhất không phải cơn giận, mà là cái trở mặt lạnh lùng như chưa từng thân thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đang từ tốt quay ra có thái độ chống lại; lật lọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ lời
Từ Cách sử dụng
trở mặt Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thay đổi thái độ đột ngột, phản bội. Ví dụ: Anh ta đã trở mặt sau khi đạt được lợi ích.
lật lọng Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không giữ lời, phản bội. Ví dụ: Hắn ta đã lật lọng, không giữ lời hứa.
phản bội Tiêu cực, mạnh, chỉ hành động phản lại lòng tin. Ví dụ: Anh ta đã phản bội bạn bè vì lợi ích cá nhân.
giữ lời Tích cực, chỉ sự đáng tin cậy, thực hiện cam kết. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ lời hứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi thái độ đột ngột của ai đó trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự thay đổi bất ngờ trong tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ đột ngột và tiêu cực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phản bội" nhưng "trở mặt" thường chỉ sự thay đổi thái độ hơn là hành động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trở mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè trở mặt".
lật lọng bội bạc phản bội thay lòng đổi dạ hai lòng hai mặt phản trắc phụ bạc bội ước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...