Sắt son

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Thuỷ chung, không bao giờ đổi thay, không bao giờ phai nhạt (tựa như lúc nào cũng đỏ như son, rắn như sắt).
Ví dụ: Anh ấy sắt son với người mình yêu.
Nghĩa: Thuỷ chung, không bao giờ đổi thay, không bao giờ phai nhạt (tựa như lúc nào cũng đỏ như son, rắn như sắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai sắt son với lời hứa giúp lớp trực nhật.
  • Con chó nhà em sắt son, cứ nghe gọi là chạy về.
  • Bạn nhỏ giữ tình bạn sắt son, không bỏ rơi bạn khi bạn ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sắt son với đội bóng, dù thua vẫn cổ vũ hết mình.
  • Bạn Lan sắt son với mục tiêu học bổng, kiên trì ôn luyện mỗi ngày.
  • Trong truyện, cô bé sắt son với lời hứa tặng mẹ bó hoa đầu mùa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sắt son với người mình yêu.
  • Có những lời thề đi qua năm tháng vẫn sắt son như buổi đầu.
  • Tôi quý những người sắt son với điều họ chọn, không đổi thay theo chiều gió.
  • Giữa đời nhiều xao động, một tấm lòng sắt son là bến neo yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuỷ chung, không bao giờ đổi thay, không bao giờ phai nhạt (tựa như lúc nào cũng đỏ như son, rắn như sắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắt son mạnh; biểu cảm tích cực; văn chương/cổ văn, trang trọng Ví dụ: Anh ấy sắt son với người mình yêu.
son sắt mạnh; văn chương, trang trọng; hoán đổi tự do với “sắt son” Ví dụ: Lời thề son sắt/sắt son.
thuỷ chung trung tính→mạnh; phổ thông; ít màu cổ văn hơn Ví dụ: Giữ trọn thuỷ chung với bạn đời.
bạc bẽo mạnh; khẩu ngữ→trung tính; chỉ sự vô tình, phụ bạc Ví dụ: Đừng bạc bẽo với người tin cậy mình.
bội bạc mạnh; văn chương; sắc thái chê trách nặng Ví dụ: Đời người bội bạc, tình người phai nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự trung thành, bền bỉ trong tình cảm hoặc lời hứa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả tình yêu, tình bạn hoặc lòng trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, trung thành và bền bỉ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành hoặc bền bỉ trong tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tình cảm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "son sắt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Sắt son" thường mang sắc thái tích cực, không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình yêu sắt son".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tình yêu, lòng trung thành) hoặc phó từ (rất, vô cùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...