Trung trinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; vch.). Trung thành và ngay thẳng, trong sạch.
Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng là người trung trinh, nói một là một.
Nghĩa: (cũ; vch.). Trung thành và ngay thẳng, trong sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính trung trinh luôn giữ lời hứa với Tổ quốc.
  • Bạn ấy sống trung trinh, nói thật và làm đúng.
  • Cô kể chuyện một chị gái trung trinh, không làm điều xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng trong truyện giữ lòng trung trinh, không vì lợi mà đổi ý.
  • Giữa cám dỗ, cô vẫn trung trinh, giữ nguyên nguyên tắc của mình.
  • Nhà nho trung trinh không nhận hối lộ, nói năng đàng hoàng.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy nổi tiếng là người trung trinh, nói một là một.
  • Giữa những ngã rẽ mờ sương, chị vẫn trung trinh với điều mình tin là đúng.
  • Người trung trinh không cần lời thề, vì đời sống của họ đã là lời cam kết.
  • Trong sạch từ ý nghĩ đến hành vi, anh chọn cách đi chậm mà vững, để giữ sự trung trinh của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết cổ điển để miêu tả phẩm chất con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về phẩm chất con người.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất trung thành và trong sạch của một người trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "trung thực" hoặc "trung thành".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người trung trinh", "tính cách trung trinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".