Kiên trinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tỉnh thần giữ vững trinh tiết, giữ vững lòng chung thuỷ, không chịu để bị làm ô nhục; hoặc nói chung có tinh thần giữ vững lòng trung thành, trước sau như một. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả phẩm chất trung thành, kiên định của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh phẩm chất trung thành, kiên định của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất trung thành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thành, kiên định của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm chất này.
- Thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu có tính chất trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "trung thành" hay "kiên định" nhưng "kiên trinh" nhấn mạnh hơn về phẩm chất đạo đức.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





