Trinh tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Người phụ nữ) còn trinh, còn trong trắng khi chưa có chồng, hoặc giữ được trọn lòng chung thuỷ với chồng.
Ví dụ:
Ngày trước, trinh tiết được xem là chuẩn mực khắt khe cho người con gái.
Nghĩa: (Người phụ nữ) còn trinh, còn trong trắng khi chưa có chồng, hoặc giữ được trọn lòng chung thuỷ với chồng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Tấm trong truyện cổ được khen là người giữ trinh tiết.
- Bà kể rằng ngày xưa người ta coi trinh tiết là điều rất quý.
- Trong sách, nàng công chúa được bảo vệ trinh tiết như báu vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tác phẩm cổ, trinh tiết thường gắn với hình ảnh người con gái hiền lành và đoan trang.
- Nhiều nhân vật nữ bị đánh giá chỉ qua trinh tiết, cho thấy quan niệm xã hội xưa.
- Câu chuyện dùng trinh tiết như thước đo danh dự của gia đình phong kiến.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, trinh tiết được xem là chuẩn mực khắt khe cho người con gái.
- Có khi người ta dùng trinh tiết như sợi dây vô hình trói buộc cuộc đời một người.
- Trong đối thoại hiện đại, nói về trinh tiết đòi hỏi sự thấu hiểu và tôn trọng lựa chọn cá nhân.
- Nhìn lại văn học cổ, trinh tiết hiện lên vừa như biểu tượng trong sáng vừa như định kiến lâu đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người phụ nữ) còn trinh, còn trong trắng khi chưa có chồng, hoặc giữ được trọn lòng chung thuỷ với chồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trinh tiết | Trang trọng, cổ điển, nhấn mạnh phẩm hạnh và sự trong sạch của người phụ nữ. Ví dụ: Ngày trước, trinh tiết được xem là chuẩn mực khắt khe cho người con gái. |
| trinh trắng | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự trong sạch, tinh khiết. Ví dụ: Cô ấy vẫn giữ được sự trinh trắng của mình. |
| tiết hạnh | Trang trọng, cổ điển, nhấn mạnh phẩm hạnh và sự chung thủy. Ví dụ: Người phụ nữ xưa rất coi trọng tiết hạnh. |
| thất tiết | Trang trọng, cổ điển, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất đi phẩm hạnh hoặc sự chung thủy. Ví dụ: Nàng đã thất tiết vì bị cưỡng bức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng từ ngữ khác nhẹ nhàng hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội, hoặc nghiên cứu về giới tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với ý nghĩa truyền thống về đức hạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường mang sắc thái truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang ý nghĩa bảo thủ trong bối cảnh hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trong trắng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp hiện đại.
- Khác biệt với từ "trong trắng" ở chỗ "trinh tiết" nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức và truyền thống.
- Cần chú ý đến sự nhạy cảm của người nghe hoặc người đọc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trinh tiết của cô gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trong trắng"), động từ (như "giữ gìn"), hoặc các từ chỉ sở hữu (như "của").





