Thất tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Không giữ được trọn tiết với chồng theo quan niệm phong kiến.
Ví dụ:
Trong quan niệm phong kiến, người đàn bà bị coi là thất tiết khi không giữ trọn tiết với chồng.
Nghĩa: (cũ). Không giữ được trọn tiết với chồng theo quan niệm phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện xưa, người ta trách người vợ vì cho rằng chị ấy thất tiết với chồng.
- Bà cụ kể lại rằng ngày trước, ai bị cho là thất tiết thì bị làng chê trách.
- Cô giáo giải thích: trong xã hội cũ, người phụ nữ bị gọi là thất tiết khi không giữ lời thề với chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết cổ, nhân vật nữ bị gán tội thất tiết và phải chịu nhiều định kiến nặng nề.
- Nhà văn phê phán xã hội cũ khi để cô gái bị kết án thất tiết chỉ vì những lời đồn vô căn cứ.
- Bài học lịch sử nêu rõ: nhiều phụ nữ bị buộc tội thất tiết theo chuẩn mực khắt khe của thời phong kiến.
3
Người trưởng thành
- Trong quan niệm phong kiến, người đàn bà bị coi là thất tiết khi không giữ trọn tiết với chồng.
- Chỉ một lời đồn cũng đủ đóng dấu thất tiết lên đời một người đàn bà, như bản án không kháng cáo.
- Nhìn lại văn chương xưa, ta thấy bao số phận bị nghiền nát dưới cáo buộc thất tiết vô cùng hà khắc.
- Khái niệm “thất tiết” phơi bày cái nhìn bất công của thời cũ, nơi phẩm giá phụ nữ bị đo bằng một chuẩn mực duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Không giữ được trọn tiết với chồng theo quan niệm phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
thất thân bất tiết
Từ trái nghĩa:
giữ tiết tiết liệt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất tiết | Cổ, phán xét đạo đức, sắc thái nặng, miệt thị Ví dụ: Trong quan niệm phong kiến, người đàn bà bị coi là thất tiết khi không giữ trọn tiết với chồng. |
| thất thân | Cổ, miệt thị, mức độ tương đương Ví dụ: Trong mắt họ, nàng đã thất thân nên bị ruồng bỏ. |
| bất tiết | Cổ, trang trọng, văn liệu Hán Việt, mức độ tương đương Ví dụ: Họ ghi nàng là người bất tiết trong gia phả. |
| giữ tiết | Cổ, trang trọng, khẳng định đức hạnh theo quan niệm cũ Ví dụ: Nàng một lòng giữ tiết sau khi chồng mất. |
| tiết liệt | Cổ, văn chương, mức độ mạnh, tán dương đức hạnh Ví dụ: Bà được khen là bậc tiết liệt suốt đời thờ chồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc tái hiện bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích theo quan niệm phong kiến.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức trong xã hội phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không trung thành khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ hiện đại về đạo đức và phẩm hạnh, cần dùng đúng bối cảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy đã thất tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.





