Tiết liệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kiên trinh, dám chết để giữ trọn lòng trong sạch (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ: Người đời gọi bà là phụ nữ tiết liệt vì giữ trọn danh dự đến phút cuối.
Nghĩa: Kiên trinh, dám chết để giữ trọn lòng trong sạch (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ bà trong chuyện được khen là người phụ nữ tiết liệt, giữ vững lòng ngay thẳng.
  • Nàng được dân làng gọi là tiết liệt vì quyết không làm điều trái với lương tâm.
  • Trong sách, cô gái tiết liệt chọn giữ danh dự dù gặp hiểm nguy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước bão tố cuộc đời, hình tượng người vợ tiết liệt hiện lên như một ngọn đèn không tắt.
  • Nhân vật nữ này được xem là tiết liệt khi bảo toàn danh dự, thà chịu thiệt thân còn hơn khuất phục.
  • Trong bài học lịch sử, có những phụ nữ tiết liệt, xem cái chết nhẹ hơn việc đánh mất lòng trong sạch.
3
Người trưởng thành
  • Người đời gọi bà là phụ nữ tiết liệt vì giữ trọn danh dự đến phút cuối.
  • Giữa cảnh loạn ly, chữ tiết liệt của nàng là lời thề khắc vào tim, không đổi ngay cả trước lưỡi gươm.
  • Người ta có thể trách nàng cố chấp, nhưng sự tiết liệt ấy là lựa chọn tự do và đầy ý thức.
  • Nhắc đến số phận ấy, ta thấy một thời coi tiết liệt như ánh đuốc soi đường, dù cái giá phải trả quá đỗi nghiệt ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiên trinh, dám chết để giữ trọn lòng trong sạch (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
trinh liệt tiết trinh
Từ trái nghĩa:
bất trinh dâm loạn
Từ Cách sử dụng
tiết liệt rất mạnh; cổ/văn chương; sắc thái ngợi ca, đạo đức Nho giáo Ví dụ: Người đời gọi bà là phụ nữ tiết liệt vì giữ trọn danh dự đến phút cuối.
trinh liệt mạnh; cổ/văn chương; ca ngợi phẩm hạnh đến mức hy sinh Ví dụ: Bà được ca tụng là người trinh liệt, quyết không khuất phục.
tiết trinh mạnh; cổ/văn chương; nhấn phẩm hạnh giữ gìn trong trắng Ví dụ: Nàng nổi tiếng bậc tiết trinh nơi bản quán.
bất trinh mạnh; cổ/khinh miệt; phán xét phẩm hạnh trái chuẩn mực cũ Ví dụ: Họ mạt sát nàng là bất trinh.
dâm loạn rất mạnh; cổ/miệt thị; chỉ lối sống trái luân lý theo quan niệm xưa Ví dụ: Bọn họ vu cáo nàng dâm loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc các bài luận về phẩm hạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với phẩm hạnh cao quý.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trinh và lòng trong sạch của phụ nữ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trinh tiết" nhưng "tiết liệt" nhấn mạnh vào sự kiên trinh và lòng dũng cảm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (phụ nữ, thiếu nữ) hoặc các từ chỉ phẩm chất (lòng, đức tính).