Dâm loạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức, phong tục.
Ví dụ:
Cộng đồng phản đối mạnh mẽ những hành vi dâm loạn.
Nghĩa: Có quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức, phong tục.
1
Học sinh tiểu học
- Câu chuyện cổ tích cảnh báo về thói sống dâm loạn của tên vua xấu.
- Người dân chê trách kẻ lãnh chúa vì lối sống dâm loạn.
- Sách dạy rằng hành vi dâm loạn là điều xấu, cần tránh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim lịch sử lên án triều đình mục nát vì thói dâm loạn của một số kẻ quyền thế.
- Trong bài nghị luận, bạn ấy cho rằng lối sống dâm loạn làm xã hội xuống cấp.
- Truyện dân gian thường phơi bày kết cục bi thảm của kẻ dâm loạn, coi đó là lời răn.
3
Người trưởng thành
- Cộng đồng phản đối mạnh mẽ những hành vi dâm loạn.
- Đằng sau các bữa tiệc xa hoa là một hệ thống che đậy thói dâm loạn và lạm quyền.
- Người ta có thể nói hay về đạo đức, nhưng lối sống dâm loạn sẽ sớm tự bộc lộ qua những vết nứt quan hệ.
- Pháp luật và phong tục khác nhau ở nhiều nơi, song hành vi dâm loạn ở đâu cũng để lại vết thương cho gia đình và cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ nam nữ bất chính, bừa bãi, trái với đạo đức, phong tục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dâm loạn | Tiêu cực, lên án mạnh mẽ, chỉ hành vi tình dục vô đạo đức, bừa bãi. Ví dụ: Cộng đồng phản đối mạnh mẽ những hành vi dâm loạn. |
| truỵ lạc | Tiêu cực, lên án, chỉ sự sa đọa về đạo đức, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Cuộc sống trụy lạc đã hủy hoại anh ta. |
| thác loạn | Tiêu cực, lên án, thường dùng để miêu tả các buổi tiệc tùng, lối sống phóng đãng. Ví dụ: Họ tổ chức những buổi tiệc thác loạn. |
| phóng đãng | Tiêu cực, chỉ sự buông thả trong lối sống và quan hệ tình dục, có phần nhẹ hơn "dâm loạn" nhưng vẫn mang ý phê phán. Ví dụ: Cô ấy bị coi là người phụ nữ phóng đãng. |
| trong sạch | Tích cực, trang trọng, chỉ sự thanh khiết về đạo đức, phẩm hạnh. Ví dụ: Cô ấy có một đời sống trong sạch. |
| tiết hạnh | Tích cực, trang trọng, thường dùng để ca ngợi phẩm chất đạo đức của phụ nữ trong quan hệ nam nữ. Ví dụ: Nàng là người phụ nữ tiết hạnh. |
| chính chuyên | Tích cực, trang trọng, chỉ sự đứng đắn, nghiêm túc trong quan hệ và lối sống. Ví dụ: Anh ấy là người đàn ông chính chuyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng do mang nghĩa tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phê phán về đạo đức xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả tình huống hoặc nhân vật có hành vi trái đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện thái độ phê phán, không đồng tình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi trái đạo đức trong bối cảnh nghiêm túc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Cần phân biệt với các từ gần nghĩa như "trụy lạc" để tránh nhầm lẫn.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dâm loạn", "quá dâm loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, hành vi.





