Thác loạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái hỗn loạn không còn theo nền nếp, trật tự bình thường.
Ví dụ: Cuộc họp nhanh chóng thác loạn khi mọi người nói chồng lên nhau.
Nghĩa: Ở trạng thái hỗn loạn không còn theo nền nếp, trật tự bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ nghỉ, lớp bỗng thác loạn vì ai cũng chạy nhảy và la hét.
  • Căn phòng thác loạn khi đồ chơi vứt khắp sàn.
  • Sân trường thác loạn lúc mưa lớn làm bàn ghế đổ ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội có lúc thác loạn, tin thật giả trộn lẫn khiến ai cũng rối.
  • Sau trận thắng, phố xá thác loạn bởi còi xe và cờ phấp phới khắp nơi.
  • Nhà bếp thác loạn khi cả nhóm vừa nấu vừa đùa, chén đĩa nằm lung tung.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp nhanh chóng thác loạn khi mọi người nói chồng lên nhau.
  • Tâm trí tôi thác loạn những ngày hạn chót, ý nghĩ kéo xoắn như chỉ rối.
  • Chợ đêm thác loạn trong cơn mưa bất chợt, tiếng rao và bước chân va vào nhau.
  • Kế hoạch tưởng chừng gọn gàng bỗng thác loạn vì một quyết định vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái hỗn loạn không còn theo nền nếp, trật tự bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngăn nắp trật tự ổn định
Từ Cách sử dụng
thác loạn mạnh, sắc thái chê bai, thiên về văn viết/tu từ Ví dụ: Cuộc họp nhanh chóng thác loạn khi mọi người nói chồng lên nhau.
hỗn loạn trung tính–mạnh, phổ thông Ví dụ: Tình hình trở nên hỗn loạn sau khi mất điện.
loạn lạc mạnh, sắc thái lịch sử/văn chương Ví dụ: Đất nước những năm loạn lạc.
rối loạn trung tính, thuật ngữ–phổ thông Ví dụ: Trật tự bị rối loạn trong giờ giải lao.
ngăn nắp trung tính, tích cực, phổ thông Ví dụ: Mọi thứ trở lại ngăn nắp sau cuộc kiểm tra.
trật tự trang trọng–trung tính, tích cực Ví dụ: Lực lượng chức năng lập lại trật tự trên tuyến phố.
ổn định trung tính, trang trọng Ví dụ: Tình hình đã ổn định sau cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc tình trạng không kiểm soát, đặc biệt trong các cuộc vui chơi quá đà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán về xã hội hoặc lối sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hỗn loạn, mất kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, mất trật tự trong hành vi hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác như "hỗn loạn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần cân nhắc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống thác loạn", "tình trạng thác loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...