Loạn lạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng xã hội không còn có trật tự, an ninh, do có loạn.
Ví dụ: Chiến sự kéo dài khiến nhiều vùng chìm trong loạn lạc.
Nghĩa: Tình trạng xã hội không còn có trật tự, an ninh, do có loạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân phải rời làng vì đất nước rơi vào loạn lạc.
  • Trong thời loạn lạc, chợ vắng người và cửa nhà đóng kín.
  • Bà kể ngày xưa loạn lạc, ai cũng ôm nhau chạy tránh nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi chép rằng triều đại suy yếu thường kéo theo loạn lạc khắp nơi.
  • Khi loạn lạc xảy ra, tiếng trống kẻng báo động vang lên suốt đêm.
  • Đám trẻ lớn lên giữa loạn lạc, bữa cơm cũng hóa vội vàng và thiếu vắng tiếng cười.
3
Người trưởng thành
  • Chiến sự kéo dài khiến nhiều vùng chìm trong loạn lạc.
  • Giữa loạn lạc, giá trị bình thường như một bữa cơm yên ổn bỗng trở nên xa xỉ.
  • Người ta chọn im lặng để sống sót, vì lời nói cũng có thể châm ngòi loạn lạc.
  • Qua cơn loạn lạc, mới thấy hòa bình là thứ phải gìn giữ từng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng bất ổn xã hội trong các bài viết phân tích, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ổn, hỗn loạn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng xã hội bất ổn, đặc biệt trong các bài viết phân tích hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỗn loạn" hoặc "bất ổn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự loạn lạc", "thời kỳ loạn lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm trọng"), động từ (như "tránh"), hoặc các từ chỉ thời gian (như "trong thời kỳ").