Khủng hoảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng rối loạn, mất thăng bằng nghiêm trọng do có nhiều mâu thuẫn không được hoặc chưa được giải quyết.
Ví dụ:
Công ty đang khủng hoảng vì mâu thuẫn nội bộ kéo dài.
2.
danh từ
Tình trạng thiếu hụt gây ra mất thăng bằng nghiêm trọng.
Ví dụ:
Thị trường lao động khủng hoảng vì thiếu nhân lực có tay nghề.
Nghĩa 1: Tình trạng rối loạn, mất thăng bằng nghiêm trọng do có nhiều mâu thuẫn không được hoặc chưa được giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An và bạn Bình cãi nhau mãi, lớp rơi vào khủng hoảng vì ai cũng căng thẳng.
- Khi đội bóng tranh công, cả nhóm khủng hoảng, không ai chịu nghe ai.
- Cô giáo nói lớp đang khủng hoảng vì nội quy mới khiến nhiều bạn phản đối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng từ chức, mâu thuẫn bùng lên, câu lạc bộ rơi vào khủng hoảng.
- Gia đình bạn ấy khủng hoảng khi mọi người im lặng, ai cũng giữ ấm ức trong lòng.
- Trang cá nhân của lớp khủng hoảng vì tin đồn lan nhanh, bạn bè chia phe tranh cãi.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang khủng hoảng vì mâu thuẫn nội bộ kéo dài.
- Khi niềm tin lung lay, tổ chức bước vào khủng hoảng dù con số báo cáo vẫn đẹp.
- Cuộc hôn nhân khủng hoảng khi lời xin lỗi không còn chữa được những vết nứt cũ.
- Một thành phố có thể khủng hoảng chỉ vì người ta không muốn ngồi lại nói với nhau.
Nghĩa 2: Tình trạng thiếu hụt gây ra mất thăng bằng nghiêm trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng thiếu gạo, cả xóm lo lắng nói đang khủng hoảng lương thực.
- Trường bị thiếu nước, sinh hoạt khủng hoảng, ai cũng phải tiết kiệm từng giọt.
- Bệnh viện thiếu thuốc, người ta bảo đang khủng hoảng thuốc men.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi điện bị cắt liên tục, khu phố rơi vào khủng hoảng năng lượng.
- Giáo trình về khủng hoảng nước nói rõ: thiếu nguồn sạch, sinh hoạt đảo lộn.
- Đội tuyển khủng hoảng nhân sự khi nhiều cầu thủ chấn thương, không đủ người thi đấu.
3
Người trưởng thành
- Thị trường lao động khủng hoảng vì thiếu nhân lực có tay nghề.
- Những ngày thành phố khủng hoảng oxy, tiếng còi xe cấp cứu vang suốt đêm.
- Khi gia đình khủng hoảng tài chính, mọi kế hoạch tương lai bỗng trở nên chông chênh.
- Một nền báo chí khủng hoảng niềm tin độc giả là nền báo chí thiếu dưỡng khí để tồn tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng trong cuộc sống cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến để chỉ các tình trạng nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra kịch tính hoặc nhấn mạnh sự xung đột trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo kinh tế, tài chính hoặc nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc bất ổn.
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng nghiêm trọng cần sự chú ý hoặc giải quyết.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không có tính chất nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "chính trị" để cụ thể hóa phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng căng thẳng khác như "khó khăn" hay "khủng bố".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, làm giảm ý nghĩa nghiêm trọng của từ.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống thực sự cần thiết để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khủng hoảng kinh tế", "khủng hoảng tài chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm trọng"), động từ (như "trải qua"), và các danh từ khác (như "kinh tế", "tài chính").






Danh sách bình luận