Căng thẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái sự chú ý, sự suy nghĩ được tập trung đến mức rất cao.
Ví dụ: Không khí cuộc họp bỗng căng thẳng khi đến phần báo cáo số liệu.
2.
tính từ
Ở trạng thái mâu thuẫn phát triển đến mức cao một cách ít nhiều không bình thường.
Ví dụ: Quan hệ đối tác đang căng thẳng sau chuỗi email qua lại.
Nghĩa 1: Ở trạng thái sự chú ý, sự suy nghĩ được tập trung đến mức rất cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp im lặng, ai cũng căng thẳng nhìn lên bảng.
  • Bạn Lan căng thẳng chăm chú nghe cô giảng.
  • Em căng thẳng dõi theo quả bóng sắp vào gôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm ngồi căng thẳng trước câu hỏi cuối của cuộc thi.
  • Cậu ấy căng thẳng đến mức không dám chớp mắt khi làm thí nghiệm.
  • Không khí trong phòng thi căng thẳng như sợi dây kéo hết cỡ.
3
Người trưởng thành
  • Không khí cuộc họp bỗng căng thẳng khi đến phần báo cáo số liệu.
  • Anh ngồi căng thẳng, dồn hết tâm trí vào bản hợp đồng trước mặt.
  • Tôi thấy mình căng thẳng như đứng trên mép vách, chỉ còn một bước là lỡ nhịp.
  • Đêm trước hạn chót, cả ê-kíp làm việc trong im lặng căng thẳng đến nỗi nghe rõ tiếng gõ bàn phím.
Nghĩa 2: Ở trạng thái mâu thuẫn phát triển đến mức cao một cách ít nhiều không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn giận nhau nên không khí trong lớp hơi căng thẳng.
  • Trong nhà, bố mẹ nói chuyện nhỏ thôi mà vẫn thấy căng thẳng.
  • Trận đấu vào hiệp cuối, hai đội va chạm nhiều nên sân cỏ trở nên căng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc tranh cãi, quan hệ giữa hai bạn trở nên căng thẳng thấy rõ.
  • Diễn đàn lớp bỗng căng thẳng vì vài bình luận gay gắt.
  • Cả xóm sống trong bầu không khí căng thẳng khi hai gia đình không chịu nhường nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quan hệ đối tác đang căng thẳng sau chuỗi email qua lại.
  • Trong gia đình, chỉ một chuyện tiền bạc cũng đủ làm bữa cơm căng thẳng.
  • Mùa ngân sách, phòng ban nào cũng căng thẳng, lời ra tiếng vào nhiều hơn bình thường.
  • Khi tin đồn lan rộng, thị trường trở nên căng thẳng, ai cũng dè chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái sự chú ý, sự suy nghĩ được tập trung đến mức rất cao.
Nghĩa 2: Ở trạng thái mâu thuẫn phát triển đến mức cao một cách ít nhiều không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoà hoãn ổn định
Từ Cách sử dụng
căng thẳng Diễn tả tình trạng xung đột, đối đầu, áp lực giữa các bên hoặc trong một tình huống, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Thường dùng trong quan hệ, chính trị, xã hội. Ví dụ: Quan hệ đối tác đang căng thẳng sau chuỗi email qua lại.
gay gắt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả mức độ dữ dội, quyết liệt của mâu thuẫn, tranh cãi, hoặc tình hình. Ví dụ: Cuộc tranh luận giữa hai bên diễn ra rất gay gắt.
hoà hoãn Trung tính, diễn tả sự giảm bớt căng thẳng, mâu thuẫn, hoặc sự tạm ngừng đối đầu giữa các bên. Ví dụ: Hai nước đã đạt được thỏa thuận hòa hoãn sau nhiều tháng căng thẳng.
ổn định Trung tính, diễn tả trạng thái bình thường, vững vàng, không có biến động hay mâu thuẫn lớn. Ví dụ: Tình hình kinh tế khu vực đang dần ổn định trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng, áp lực trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tình hình nghiêm trọng hoặc mâu thuẫn trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí hồi hộp, kịch tính trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả trạng thái tâm lý trong nghiên cứu xã hội học hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác áp lực, lo lắng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, nhẹ nhàng để không gây cảm giác nặng nề.
  • Có thể thay thế bằng từ "áp lực" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "áp lực" nhưng "căng thẳng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái cảm xúc.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất căng thẳng", "cực kỳ căng thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ chỉ trạng thái như "tình hình", "bầu không khí".