Áp lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Lực ép (vuông góc với mặt bị ép).
Ví dụ: Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền áp lực trong chất lỏng.
2.
danh từ
Sự cưỡng ép bằng sức mạnh; sức ép.
Ví dụ: Anh ấy đang chịu áp lực lớn từ công việc và các mục tiêu doanh số.
Nghĩa 1: (chuyên môn). Lực ép (vuông góc với mặt bị ép).
1
Học sinh tiểu học
  • Khi thổi bóng bay, không khí tạo ra áp lực làm bóng phồng lên.
  • Nước trong vòi chảy mạnh vì có áp lực đẩy từ trên cao xuống.
  • Cái bơm xe tạo ra áp lực để đẩy hơi vào lốp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các kỹ sư tính toán áp lực của gió tác động lên cầu để đảm bảo an toàn.
  • Trong vật lý, áp lực được định nghĩa là lực tác dụng vuông góc trên một đơn vị diện tích.
  • Áp lực của nước biển sâu có thể làm biến dạng vỏ tàu ngầm nếu không được thiết kế chịu lực tốt.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền áp lực trong chất lỏng.
  • Áp lực không khí thay đổi theo độ cao, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp của con người.
  • Việc kiểm soát áp lực trong nồi hơi là yếu tố then chốt để vận hành an toàn và hiệu quả.
  • Sự chênh lệch áp lực giữa bên trong và bên ngoài máy bay là một thách thức lớn trong thiết kế hàng không.
Nghĩa 2: Sự cưỡng ép bằng sức mạnh; sức ép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cảm thấy áp lực khi phải học bài khó.
  • Mẹ nói con đừng tạo áp lực cho em khi chơi đồ chơi.
  • Cô giáo giúp đỡ để chúng em không cảm thấy áp lực khi làm bài kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh thường phải đối mặt với áp lực thi cử từ gia đình và nhà trường.
  • Áp lực đồng trang lứa có thể khiến một số bạn trẻ đưa ra những quyết định sai lầm.
  • Để đạt được thành công, nhiều vận động viên phải vượt qua áp lực tâm lý rất lớn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang chịu áp lực lớn từ công việc và các mục tiêu doanh số.
  • Áp lực từ dư luận xã hội đôi khi có thể định hình hành vi của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong kinh doanh, việc duy trì lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt tạo ra áp lực không nhỏ cho các doanh nghiệp.
  • Người lãnh đạo giỏi là người biết cách biến áp lực thành động lực, thúc đẩy đội ngũ phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). Lực ép (vuông góc với mặt bị ép).
Nghĩa 2: Sự cưỡng ép bằng sức mạnh; sức ép.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áp lực Thông dụng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý, chính trị. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy đang chịu áp lực lớn từ công việc và các mục tiêu doanh số.
sức ép Trung tính, thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý. Ví dụ: Cô ấy phải đối mặt với sức ép lớn từ dư luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác căng thẳng, lo lắng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống căng thẳng, yêu cầu cao trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự kịch tính, nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Áp dụng để chỉ lực tác động vật lý trong các ngành như vật lý, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, áp bức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong chuyên ngành, mang tính trung lập và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự căng thẳng hoặc sức ép trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, nhẹ nhàng.
  • Trong chuyên ngành, cần sử dụng đúng theo định nghĩa kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "căng thẳng" khi nói về cảm giác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Trong chuyên ngành, cần phân biệt rõ với các loại lực khác như lực kéo, lực nén.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "áp lực công việc", "áp lực xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chịu, giảm), và các danh từ khác (công việc, xã hội).
lực sức ép nén đè căng căng thẳng gánh nặng cưỡng bức