Cưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sáo sậu.
Ví dụ:
Ngoài hiên, một con cưỡng lẻ bạn đứng nhìn mưa.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Bất phải làm điều không chịu làm.
3.
động từ
Không chịu làm điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm, không tuân theo, mà làm khác đi, làm trái lại.
4.
tính từ
(Gà trống) lớn và không thiến.
Ví dụ:
Anh mua một con trống cưỡng để làm giống.
Nghĩa 1: Sáo sậu.
1
Học sinh tiểu học
- Con cưỡng đậu trên dây điện kêu rộn ràng.
- Bác nông dân nhặt được một con cưỡng bị ướt mưa.
- Cưỡng mỏ vàng bay sà xuống sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, bầy cưỡng túm tụm trên ngọn cây bàng, ríu rít như nói chuyện.
- Tiếng cưỡng vang ở cánh đồng nghe rất lanh lảnh.
- Người bán chim khoe con cưỡng biết bắt chước giọng người.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, một con cưỡng lẻ bạn đứng nhìn mưa.
- Tiếng cưỡng chợt vút lên giữa buổi trưa oi, như nhát gió mát.
- Anh lão nuôi cưỡng nhiều năm, bảo nó nhớ đường hơn cả mèo.
- Trong chợ chim, đôi cưỡng non vẫn còn vụng về, mắt đen láy.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Bất phải làm điều không chịu làm.
Nghĩa 3: Không chịu làm điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm, không tuân theo, mà làm khác đi, làm trái lại.
Nghĩa 4: (Gà trống) lớn và không thiến.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ngoại nuôi một con gà trống cưỡng, mào đỏ tươi.
- Chú bác khoe đàn gà có một con cưỡng to, gáy vang cả xóm.
- Gà trống cưỡng chạy rất nhanh trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con gà trống cưỡng đứng oai vệ trên hàng rào, lông cổ ánh xanh.
- Ở quê, gà trống cưỡng được giữ lại để gây giống.
- Tiếng gáy của gà trống cưỡng đánh thức cả xóm nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh mua một con trống cưỡng để làm giống.
- Con trống cưỡng ấy thân dài, chân chắc, đáy lườn nở, nhìn đã biết khoẻ.
- Sáng sớm, trống cưỡng cất tiếng đầu tiên, mái trong chuồng đã rộn ràng.
- Bữa giỗ, bà dặn đừng thịt trống cưỡng, để lại cho vụ sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sáo sậu.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Bất phải làm điều không chịu làm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưỡng | Diễn tả hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm điều họ không muốn, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| ép | Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ/thông tục, diễn tả hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm điều họ không muốn. Ví dụ: Anh ta ép tôi phải làm việc đó. |
| buộc | Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn 'ép', diễn tả hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm điều họ không muốn. Ví dụ: Luật pháp buộc mọi công dân phải tuân thủ. |
| bắt buộc | Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động dùng sức mạnh hoặc quyền lực để buộc người khác làm điều họ không muốn. Ví dụ: Quy định này bắt buộc tất cả nhân viên phải tham gia. |
Nghĩa 3: Không chịu làm điều gì hoặc cái gì đòi hỏi phải làm, không tuân theo, mà làm khác đi, làm trái lại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cưỡng | Diễn tả hành động không tuân thủ, chống lại một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn của người khác, mang sắc thái tiêu cực hoặc kiên quyết. Ví dụ: |
| chống đối | Tiêu cực, khẩu ngữ/thông tục, diễn tả hành động không tuân thủ, chống lại một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn của người khác. Ví dụ: Anh ta luôn chống đối mọi quyết định của cấp trên. |
| phản đối | Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn 'chống đối', diễn tả hành động không tuân thủ, chống lại một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn của người khác. Ví dụ: Họ phản đối chính sách mới của công ty. |
| kháng cự | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đối kháng, chiến đấu, diễn tả hành động không tuân thủ, chống lại một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn của người khác. Ví dụ: Quân địch kháng cự quyết liệt. |
| tuân theo | Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động chấp nhận và làm theo một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn. Ví dụ: Mọi người phải tuân theo luật giao thông. |
| vâng lời | Tích cực, thường dùng với người lớn tuổi, cấp trên, diễn tả hành động chấp nhận và làm theo một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn. Ví dụ: Con cái nên vâng lời cha mẹ. |
| chấp hành | Trung tính, trang trọng, thường dùng với quy định, mệnh lệnh, diễn tả hành động chấp nhận và làm theo một yêu cầu, quy định hoặc ý muốn. Ví dụ: Chúng tôi sẽ chấp hành mọi chỉ thị. |
Nghĩa 4: (Gà trống) lớn và không thiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ép buộc hoặc không tuân theo, ví dụ như "cưỡng lại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự không tuân thủ hoặc ép buộc trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc xung đột trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ép buộc hoặc không tuân theo.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc hoặc không tuân theo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Có thể thay thế bằng từ "ép buộc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ép buộc" hoặc "bắt buộc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cưỡng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cưỡng" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cưỡng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cưỡng lại", "cưỡng ép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cưỡng" thường kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "không", "rất".





