Lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Sức, sức mạnh.
2.
danh từ
(chuyên môn). Tác dụng làm biến đổi chuyển động hoặc hình dạng của các vật. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Sức, sức mạnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lực | Trung tính, thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc mang tính khái quát về sức mạnh, khả năng. Ví dụ: |
| sức | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng tạo ra tác động, sức mạnh thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy có sức khỏe tốt. |
| sức mạnh | Trung tính, nhấn mạnh cường độ hoặc khả năng tác động lớn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc cụ thể. Ví dụ: Sức mạnh của ý chí giúp anh vượt qua khó khăn. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). Tác dụng làm biến đổi chuyển động hoặc hình dạng của các vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sức" hoặc "sức mạnh" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả các hiện tượng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ hoặc tượng trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý và kỹ thuật để chỉ tác dụng làm biến đổi chuyển động hoặc hình dạng của vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để diễn đạt chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "sức".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành như "lực hấp dẫn", "lực ma sát".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "sức" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "sức" ở chỗ "lực" thường mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "lực" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lực mạnh", "lực tác động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tác động, ảnh hưởng) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





