Uy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Oai.
2.
danh từ
Như uy quyền. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Oai.
Nghĩa 2: Như uy quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô quyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uy | Diễn tả quyền lực có khả năng chi phối, gây ảnh hưởng và được tôn trọng. Ví dụ: |
| quyền lực | Trung tính, trang trọng, chỉ khả năng chi phối. Ví dụ: Vị tướng nắm giữ quyền lực tối cao. |
| quyền hành | Trung tính, trang trọng, chỉ quyền hạn và khả năng thực thi. Ví dụ: Người đứng đầu có quyền hành quyết định mọi việc. |
| vô quyền | Trung tính, diễn tả sự thiếu thốn quyền lực. Ví dụ: Người dân cảm thấy vô quyền trước các quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc sự tôn trọng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc quản lý để chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyền lực hoặc tôn trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực khác như "uy quyền".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "uy lớn", "uy quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, giữ), và các danh từ khác (quyền, lực).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





