Thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đời, thế gian.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung các quan hệ về vị trí tạo thành điều kiện chung có lợi hay không có lợi cho một hoạt động nào đó của con người.
3.
động từ
Đưa cái khác vào chỗ của cái hiện đang thiếu để có thể coi như không còn thiếu nữa; thay.
4.
động từ
Giao cho làm tin để vay tiền.
5.
đại từ
Từ dùng để chỉ điều như hoặc coi như đã biết, vì vừa được nói đến, sắp được nói đến hay đang là thực tế ở ngay trước mắt.
6. (Thường dùng ở đầu hoặc cuối câu hay đầu phân câu, và thường là trong câu nghi vấn). Từ dùng để nhấn mạnh tính chất cụ thể gắn liền với hiện thực đã biết hoặc hiện thực trước mắt, của điều muốn nói, muốn hỏi.
7. (Thường dùng ở cuối câu biểu cảm). Từ biểu thị ý ngạc nhiên khi nhận thức ra mức độ cao của một thuộc tính trực tiếp tác động đến mình hoặc của một trạng thái tình cảm của bản thân mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để nhấn mạnh hoặc thay thế trong câu hỏi, câu cảm thán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các trích dẫn hoặc văn bản có tính chất đối thoại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh hoặc thay thế trong câu hỏi, câu cảm thán.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, gần gũi.
  • Trong văn chương, tạo cảm giác sống động, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để tạo sự gần gũi, thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, học thuật trừ khi cần tạo phong cách đối thoại.
  • Có thể thay thế bằng từ khác trong trường hợp cần diễn đạt trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với từ "thay" ở chỗ "thế" thường mang tính chất tạm thời hoặc nhấn mạnh.
  • Chú ý đến vị trí trong câu để đảm bảo ý nghĩa và sắc thái phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thbf" c3 thc thc hicn vai tr2 l0 danh teb, 11cng teb, 11a1i teb trong ce2u, c3 thc l0m che7 ngef, vc ngef, 11cnh ngef, bc ngef hob7c tra1ng ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L0 teb 111n, kh4ng c3 kbft he3p vdbi phe5 teb 11b7c tr0ng n0o.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11cng df 11a7u hob7c cud1i ce2u, cf3 thc l0m trung te2m ce7a ce2u nghi va5n hob7c ce2u bicu ca3m.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
C3 thc kbft he3p vdbi danh teb, 11cng teb, phe5 teb, th0ddng 11cng c9ng ce7a ce2u hob7c ce2u phe5.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới