Kiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Khoảng thời gian sống của một con người từ lúc sinh ra cho đến lúc chết; đời.
2.
danh từ
Thân phận của con người, coi như một định mệnh, một sự đầy ải.
3.
danh từ
Đời sống của con người, chết đi lại có một đời sống khác, trong một thể xác khác, trước và sau có quan hệ nhân quả với nhau, theo thuyết luân hồi của đạo Phật. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Khoảng thời gian sống của một con người từ lúc sinh ra cho đến lúc chết; đời.
Nghĩa 2: Thân phận của con người, coi như một định mệnh, một sự đầy ải.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiếp | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ số phận, hoàn cảnh sống khó khăn, thấp kém hoặc bị ràng buộc bởi định mệnh. Ví dụ: |
| số kiếp | Trung tính, nhấn mạnh yếu tố định mệnh, số phận đã được an bài, thường là không may mắn. Ví dụ: Số kiếp long đong, lận đận. |
| số phận | Trung tính, phổ biến, chỉ định mệnh, những gì sẽ xảy ra với một người. Ví dụ: Anh ta chấp nhận số phận của mình. |
| thân phận | Trung tính, chỉ vị trí, địa vị, hoàn cảnh của một người trong xã hội, thường ngụ ý thấp kém, khổ sở. Ví dụ: Thân phận người ở. |
| phúc | Trang trọng, chỉ điều may mắn, tốt lành, hạnh phúc mà một người được hưởng. Ví dụ: Gia đình anh ấy có phúc lớn. |
| vinh hoa | Trang trọng, chỉ sự giàu sang, quyền quý, danh tiếng, đối lập với thân phận thấp kém. Ví dụ: Cuộc đời vinh hoa phú quý. |
Nghĩa 3: Đời sống của con người, chết đi lại có một đời sống khác, trong một thể xác khác, trước và sau có quan hệ nhân quả với nhau, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
đời kiếp sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiếp | Trang trọng, mang tính triết lý hoặc tôn giáo (Phật giáo), chỉ một lần tái sinh hoặc một vòng đời trong thuyết luân hồi. Ví dụ: |
| đời | Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh luân hồi, chỉ một lần sống hoặc một kiếp tái sinh. Ví dụ: Đời này, đời sau. |
| kiếp sống | Trung tính, nhấn mạnh một lần sống cụ thể trong vòng luân hồi. Ví dụ: Kiếp sống này anh ta phải trả nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cuộc đời hoặc số phận của một người, ví dụ "kiếp người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống và số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái triết lý, sâu sắc, có thể gợi cảm giác buồn bã hoặc định mệnh.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, triết học hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự ngắn ngủi hoặc định mệnh của cuộc đời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ như "người", "sống", "đời" để tạo thành cụm từ có ý nghĩa rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đời" khi chỉ thời gian sống, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "số phận" ở chỗ "kiếp" thường mang ý nghĩa triết lý hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một kiếp người", "kiếp sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kiếp khổ"), động từ ("sống kiếp"), hoặc lượng từ ("một kiếp").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





