Phận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thân phận (nói tắt).
Ví dụ: Tôi hiểu phận mình và sống cho đàng hoàng.
2.
danh từ
Địa vị và gắn với nó là bổn phận của người bề dưới đối với người bề trên, trong xã hội cũ.
Nghĩa 1: Thân phận (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim nhỏ cũng có phận riêng của nó giữa bầu trời.
  • Bạn ấy sinh ra trong phận nghèo nhưng rất chăm học.
  • Cô bé hiểu phận mình, nên luôn cố gắng tự lo việc của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chấp nhận phận học trò, tập trung vào việc học thay vì so bì hơn thua.
  • Có người sinh ra đã khác phận, nhưng nỗ lực có thể mở thêm cánh cửa cho mình.
  • Nhìn cụ bán vé số, em chợt nghĩ về phận người giữa dòng đời vội vã.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hiểu phận mình và sống cho đàng hoàng.
  • Đi qua bao chông gai, người ta mới nhận ra phận chỉ là điểm khởi đầu, không phải bản án.
  • Trong đêm mưa, tiếng rao khàn khàn nhắc tôi về phận người mỏng manh như tờ giấy ướt.
  • Anh chọn đứng phía sau, không vì sợ hãi, chỉ vì biết phận mình ở đâu giữa cuộc chơi này.
Nghĩa 2: Địa vị và gắn với nó là bổn phận của người bề dưới đối với người bề trên, trong xã hội cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thân phận (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phận Trung tính, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông tục, đôi khi gợi sự thương cảm. Ví dụ: Tôi hiểu phận mình và sống cho đàng hoàng.
thân phận Trung tính, trang trọng hơn "phận", thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Cô ấy có một thân phận đáng thương.
Nghĩa 2: Địa vị và gắn với nó là bổn phận của người bề dưới đối với người bề trên, trong xã hội cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về thân phận, số phận của một người trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích xã hội hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả số phận, thân phận của nhân vật trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, chia sẻ về hoàn cảnh của một người.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, sâu lắng trong văn chương.
  • Thuộc phong cách văn học và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến hoàn cảnh, số phận của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khách quan như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "đắng cay", "bạc bẽo" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phận sự" có nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
  • Khác biệt với "số phận" ở chỗ "phận" thường nhấn mạnh đến vị trí xã hội và trách nhiệm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phận người", "phận làm con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "phận nhỏ", "phận làm".