Mệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Lời truyền bảo của người trên (thường là của vua) đối với người dưới.
Ví dụ:
Ông lĩnh mệnh và lập tức lên đường.
2.
danh từ
Những điều đã định sẵn một cách thần bí cho từng người được hưởng hay phải chịu trong đời mình, không cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát).
Ví dụ:
Anh tin mỗi người mang theo một mệnh khác nhau.
3.
danh từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Mạng.
Ví dụ:
Ông lão bảo mình yếu mệnh, chỉ mong ngày yên ổn.
Nghĩa 1: (cũ). Lời truyền bảo của người trên (thường là của vua) đối với người dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Sứ giả đọc mệnh của vua cho cả triều nghe.
- Vị tướng vâng mệnh, đem quân ra biên ải.
- Quan quân theo mệnh, mở kho phát gạo cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận mệnh xuất chinh, chàng tướng trẻ siết chặt chuôi gươm.
- Bản chiếu ban mệnh truyền khắp các đạo, ai nấy đều răm rắp thi hành.
- Trước long đình, ông quỳ lĩnh mệnh, lòng vừa tự hào vừa lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Ông lĩnh mệnh và lập tức lên đường.
- Một tờ chiếu đủ thay tiếng nói của ngai vàng, nặng như sấm rền, nhẹ như một cái phẩy tay.
- Kẻ sĩ thời xưa nhiều khi chỉ sống để tròn mệnh vua giao, dẫu đường đi toàn gió bụi.
- Có mệnh thì làm, không mệnh thì chờ, câu ấy vừa giản dị vừa khắt khe với phận người trong triều.
Nghĩa 2: Những điều đã định sẵn một cách thần bí cho từng người được hưởng hay phải chịu trong đời mình, không cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể chuyện rằng ai cũng có mệnh của mình.
- Bà nói gặp nhau hôm nay chắc là do mệnh sắp đặt.
- Bạn an ủi: đừng buồn, có lẽ đó là mệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có khi ta cố hết sức mà chuyện vẫn không thành, người ta bảo ấy là mệnh.
- Cậu cười bảo, nếu đã là mệnh, mình đón nhận rồi bước tiếp thôi.
- Trong truyện, nhân vật tin mệnh xoay bánh xe đời theo cách riêng của nó.
3
Người trưởng thành
- Anh tin mỗi người mang theo một mệnh khác nhau.
- Đến một đoạn, người ta hiểu mệnh không phải để buông xuôi, mà để biết mình đang chống chọi với gì.
- Có kẻ vin vào mệnh để trốn tránh trách nhiệm; cũng có người coi mệnh là lời nhắc giữ lòng khiêm.
- Khi cửa đóng lại, ta mới thấy mệnh nhiều khi chỉ là tên gọi khác của những giới hạn vô hình.
Nghĩa 3: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ yếu mệnh nên người nhà chăm sóc rất kỹ.
- Bác sĩ dặn giữ gìn mệnh sau khi khỏi bệnh.
- Ông thầy thuốc bảo mệnh em đã vững hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ bà yếu mệnh, con cháu thay nhau túc trực bên giường.
- Người xưa tin người hợp mệnh thì dễ gần nhau hơn.
- Sau cơn bệnh, anh chú ý dưỡng mệnh bằng ăn uống điều độ.
3
Người trưởng thành
- Ông lão bảo mình yếu mệnh, chỉ mong ngày yên ổn.
- Có nơi còn xem hợp mệnh để quyết chuyện trăm năm, tin vậy nên lòng thấy vững.
- Thời loạn, giữ được mệnh đã là một thứ may mắn hiếm hoi.
- Bà thầy thuốc nhìn sắc diện mà luận mệnh, lời nhẹ mà khiến người nghe băn khoăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Lời truyền bảo của người trên (thường là của vua) đối với người dưới.
Nghĩa 2: Những điều đã định sẵn một cách thần bí cho từng người được hưởng hay phải chịu trong đời mình, không cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mệnh | Duy tâm, triết lý, chỉ số phận đã an bài. Ví dụ: Anh tin mỗi người mang theo một mệnh khác nhau. |
| số phận | Trung tính, phổ biến, chỉ những gì đã được định sẵn. Ví dụ: Ai cũng có số phận riêng. |
| định mệnh | Trang trọng, nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi. Ví dụ: Họ gặp nhau như định mệnh. |
| vận mệnh | Trang trọng, thường dùng cho cá nhân hoặc tập thể. Ví dụ: Vận mệnh đất nước. |
Nghĩa 3: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Mạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính hoặc khi nói về số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn với bối cảnh lịch sử hoặc duy tâm.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về các chủ đề lịch sử, số phận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại trừ khi có ý đồ nghệ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mạng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
- Khác biệt tinh tế với từ "số phận" ở chỗ "mệnh" thường mang sắc thái cổ kính hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mệnh trời", "mệnh vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "mệnh lệnh", "mệnh trời".





