Nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Nghề làm ăn, sinh sống.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng; dùng có kèm ý phí định). Có nghiệp (nói tắt).
Ví dụ:
Anh có nghiệp làm báo, đi đâu cũng ghi chép.
3.
danh từ
(cũ; văn chương). Sự nghiệp (nói tắt).
4.
danh từ
Tổng thể nói chung những điều một người làm ở kiến này, tạo thành cái nhân mà kiếp sau người đó phải chịu cái quả, theo quan niệm của đạo Phật. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý nghĩa nghề nghiệp hoặc sự nghiệp, nhưng ít phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nghề nghiệp" hoặc "sự nghiệp".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng với ý nghĩa sự nghiệp, mang tính cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm khi nói về nghề nghiệp.
- Phong cách cổ điển khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc về nhân quả.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức khi nói về nghề nghiệp, thay vào đó dùng "nghề nghiệp" hoặc "sự nghiệp".
- Thường không dùng một mình mà đi kèm với từ khác để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghề nghiệp" hoặc "sự nghiệp" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt tinh tế với "nghiệp chướng" trong Phật giáo, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc văn chương khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiệp lớn", "nghiệp xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "nghiệp vụ", "nghiệp chướng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





