Số phận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần hoạ phúc, sướng khổ, thường là hoạ nhiều hơn phúc, dành riêng cho cuộc đời của mỗi người, đã được định đoạt từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Anh bảo đó là số phận đã an bài.
2.
danh từ
Sự sống, sự tồn tại dành cho mỗi người, mỗi sự vật.
Ví dụ:
Mỗi sinh linh đều có số phận tồn tại riêng.
Nghĩa 1: Phần hoạ phúc, sướng khổ, thường là hoạ nhiều hơn phúc, dành riêng cho cuộc đời của mỗi người, đã được định đoạt từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể rằng mỗi người đều có số phận riêng của mình.
- Bà nói số phận đã đưa ông lão đến ngôi làng này.
- Bạn nhỏ tin số phận sẽ mỉm cười nếu mình sống tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc cậu nghĩ số phận như một bàn tay vô hình, đẩy mình rẽ sang lối khác.
- Cô ấy trách số phận trêu ngươi khi mơ ước bị dang dở.
- Bạn tạm tin vào số phận, nhưng vẫn tự nhủ phải cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo đó là số phận đã an bài.
- Chúng ta chỉ khác nhau ở cách đối diện với số phận, không phải ở lời than trách.
- Có người ngoái nhìn số phận như một trò đùa cay nghiệt, rồi lặng lẽ bước tiếp.
- Tôi học cách thương lượng với số phận bằng sự kiên nhẫn và lòng tự trọng.
Nghĩa 2: Sự sống, sự tồn tại dành cho mỗi người, mỗi sự vật.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo con mèo hoang cũng có số phận của nó.
- Cây phượng ngoài sân có số phận gắn với sân trường.
- Chiếc thuyền giấy trôi theo mưa, mang một số phận mong manh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một cuốn sách bị bỏ quên cũng có số phận, hoặc được đọc kỹ, hoặc nằm im trên kệ.
- Trong khu vườn, mỗi hạt giống có số phận khác nhau trước nắng gió.
- Bức tranh cũ đổi chủ, mở ra số phận mới giữa căn phòng lạ.
3
Người trưởng thành
- Mỗi sinh linh đều có số phận tồn tại riêng.
- Đồ vật qua tay nhiều người, số phận của nó dần đổi thay theo câu chuyện mới.
- Thành phố mở rộng, những ngôi nhà cổ đối mặt với số phận bị dỡ bỏ hoặc được gìn giữ.
- Một mối quan hệ cũng có số phận của nó: nở rộ, lặng im, rồi hóa thành ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần hoạ phúc, sướng khổ, thường là hoạ nhiều hơn phúc, dành riêng cho cuộc đời của mỗi người, đã được định đoạt từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
định mệnh mệnh số
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số phận | trung tính → bi cảm, định mệnh luận; ngữ vực phổ thông, văn chương Ví dụ: Anh bảo đó là số phận đã an bài. |
| định mệnh | trang trọng, triết luận; mức độ mạnh, mang sắc thái tiền định Ví dụ: Anh tin rằng định mệnh đã an bài như thế. |
| mệnh số | Hán Việt, trang trọng/cổ; mức độ mạnh, nhuốm màu tín ngưỡng Ví dụ: Cô cho rằng đó là mệnh số khó đổi. |
Nghĩa 2: Sự sống, sự tồn tại dành cho mỗi người, mỗi sự vật.
Từ đồng nghĩa:
vận mệnh phận số
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số phận | trung tính; khách quan, miêu tả; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Mỗi sinh linh đều có số phận tồn tại riêng. |
| vận mệnh | trang trọng; trung tính, nói về sự tồn tại/tiền đồ của chủ thể Ví dụ: Vận mệnh của loài chim này đang bị đe doạ. |
| phận số | Hán Việt, cổ/trang trọng; trung tính, thiên về phần tồn tại được gán cho chủ thể Ví dụ: Phận số của con thuyền nhỏ thật mong manh. |
| hư vô | triết luận, trang trọng; đối lập với tồn tại/sự sống Ví dụ: Từ tro tàn, mọi thứ trở về hư vô, hết số phận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những điều không thể thay đổi trong cuộc sống, như "Đó là số phận của anh ấy."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, tâm lý học hoặc triết học để thảo luận về khái niệm định mệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, thường mang tính triết lý hoặc bi kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bi quan hoặc chấp nhận, thể hiện sự bất lực trước những điều không thể thay đổi.
- Phù hợp với văn phong trang trọng, nghệ thuật hoặc triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thể thay đổi của một tình huống hoặc cuộc đời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chủ động hoặc lạc quan, có thể thay bằng "cơ hội" hoặc "khả năng".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "số phận nghiệt ngã".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "định mệnh", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần khuyến khích sự thay đổi hoặc cải thiện.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc và thái độ của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số phận con người", "số phận cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bi thảm", "khắc nghiệt"), động từ (như "chịu", "đối mặt"), và các cụm từ chỉ định (như "của tôi", "của anh ta").





