Vận số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ những điều may rủi lớn đã được định sẵn một cách thần bí, theo mê tín.
Ví dụ: Anh ta tin vận số đã an bài đời mình.
Nghĩa: Toàn bộ những điều may rủi lớn đã được định sẵn một cách thần bí, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà bảo mỗi người đều có vận số của mình.
  • Mẹ nói trúng thưởng hay không là do vận số.
  • Cụ kể chuyện chiếc thuyền thoát nạn như là nhờ vận số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người tin rằng gặp thầy giỏi hay không cũng do vận số đưa đẩy.
  • Cô hàng xóm đi xem bói vì nghĩ vận số đang không thuận.
  • Bạn mình đùa rằng chiếc ô mất rồi là dấu hiệu vận số trêu người.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tin vận số đã an bài đời mình.
  • Có lúc tôi thấy mình cố gắng hết sức, rồi vẫn ngẩng lên hỏi vận số còn muốn gì thêm.
  • Người cũ nói chia tay do không hợp vận số, câu ấy nghe nhẹ mà cứ day dứt mãi.
  • Giữa ngã ba cuộc đời, kẻ thì chọn dấn bước, kẻ lại ngồi đợi vận số xoay vần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ những điều may rủi lớn đã được định sẵn một cách thần bí, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vận số Trung tính–mê tín, sắc thái huyền hoặc; ngữ vực phổ thông, đôi khi văn chương Ví dụ: Anh ta tin vận số đã an bài đời mình.
số mệnh Trung tính, trang trọng hơn, sắc thái định mệnh rõ Ví dụ: Anh tin mọi sự đã do số mệnh an bài.
định mệnh Mạnh, văn chương–triết lý, cảm thức tất định Ví dụ: Cuộc gặp gỡ ấy như một định mệnh.
số phận Trung tính, đời thường; hơi nghiêng về hoàn cảnh cá nhân Ví dụ: Mỗi người một số phận.
thiên mệnh Trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn giáo Ví dụ: Vua xưng là nhận thiên mệnh cai trị.
ý chí Trung tính, nhấn mạnh chủ động con người; đối lập quan niệm tất định Ví dụ: Anh tin ý chí có thể thay đổi cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số phận, may rủi trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm giác huyền bí, định mệnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, không thể kiểm soát.
  • Thường mang sắc thái mê tín, không khoa học.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố định mệnh, không thể thay đổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khoa học.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết có yếu tố tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "số phận", "định mệnh" nhưng "vận số" nhấn mạnh yếu tố may rủi.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản khoa học.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính huyền bí khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vận số của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (thay đổi, cải thiện) và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...