Trần gian

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cõi trần, thế giới của con người trên mặt đất (thường đối lập với tiên giới hoặc với âm phủ).
Ví dụ: Trần gian là nơi con người sinh sống và trải nghiệm vui buồn.
Nghĩa: Cõi trần, thế giới của con người trên mặt đất (thường đối lập với tiên giới hoặc với âm phủ).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta đang sống ở trần gian, nơi có bầu trời xanh và mái nhà ấm áp.
  • Trong truyện cổ tích, tiên ở tiên giới, còn con người ở trần gian.
  • Ông bà bảo trần gian là chỗ mình học cách yêu thương và giúp đỡ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bảo ước mơ lên tiên giới, rồi cười, nói trần gian vẫn nhiều điều đẹp để khám phá.
  • Có lúc mệt mỏi, tôi nhìn hàng cây ngoài sân và nhớ mình vẫn thuộc về trần gian đầy tiếng chim này.
  • Trong thơ, trần gian hiện ra vừa bình dị với bữa cơm khói bếp, vừa mong manh như sương sớm.
3
Người trưởng thành
  • Trần gian là nơi con người sinh sống và trải nghiệm vui buồn.
  • Đi hết một vòng mưu sinh, mới thấy trần gian rộng mà lòng người nhiều ngả.
  • Giữa trần gian nhiều sóng gió, một bàn tay nắm chặt cũng đủ làm chỗ dựa.
  • Ta không mơ thoát tục, chỉ mong sống tử tế giữa trần gian bụi bặm này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cõi trần, thế giới của con người trên mặt đất (thường đối lập với tiên giới hoặc với âm phủ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trần gian Trang trọng, văn chương, mang sắc thái triết lý hoặc tôn giáo, thường dùng để đối lập với các cõi siêu nhiên. Ví dụ: Trần gian là nơi con người sinh sống và trải nghiệm vui buồn.
cõi trần Trang trọng, văn chương, mang sắc thái triết lý, tôn giáo, nhấn mạnh tính chất tạm bợ của cuộc sống. Ví dụ: Sống ở cõi trần, ai cũng có những nỗi lo riêng.
thế gian Trang trọng, văn chương, mang sắc thái triết lý, tôn giáo, chỉ thế giới của con người nói chung. Ví dụ: Mọi sự trên thế gian đều vô thường.
nhân gian Trang trọng, văn chương, mang sắc thái triết lý, tôn giáo, nhấn mạnh thế giới của loài người. Ví dụ: Tình yêu đôi lứa là một phần không thể thiếu của nhân gian.
tiên giới Trang trọng, văn chương, mang sắc thái thần thoại, tôn giáo, chỉ thế giới của các vị thần, tiên. Ví dụ: Nàng tiên giáng trần từ tiên giới.
âm phủ Trang trọng, văn chương, mang sắc thái thần thoại, tôn giáo, chỉ thế giới của người chết. Ví dụ: Người ta tin rằng linh hồn sẽ về âm phủ sau khi chết.
thiên đường Trang trọng, tôn giáo (thường là Kitô giáo), mang sắc thái tích cực, chỉ nơi ở của những linh hồn được cứu rỗi. Ví dụ: Sau khi chết, người tốt sẽ được lên thiên đường.
địa ngục Trang trọng, tôn giáo (thường là Kitô giáo), mang sắc thái tiêu cực, chỉ nơi trừng phạt linh hồn tội lỗi. Ví dụ: Kẻ ác sẽ phải chịu hình phạt dưới địa ngục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các câu chuyện mang tính triết lý hoặc tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo ra sự đối lập giữa thế giới thực tại và các thế giới khác như tiên giới hay âm phủ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái triết lý, tâm linh, gợi cảm giác về sự tạm bợ, phù du của cuộc sống.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất suy tư.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa cuộc sống hiện tại và các khái niệm siêu nhiên.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc các bài viết về triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế giới khác như "thiên đường" hay "địa ngục".
  • Khác biệt với "thế gian" ở chỗ "trần gian" thường mang ý nghĩa đối lập với các thế giới siêu nhiên.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái triết lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trần gian này", "cõi trần gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp", "khổ"), động từ (như "sống", "tồn tại"), và các từ chỉ định (như "này", "ấy").