Quả đất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Trái Đất, về mặt nơi có cuộc sống của loài người.
Ví dụ:
Chúng ta cùng chung sống trên một quả đất.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Trái Đất, về mặt nơi có cuộc sống của loài người.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng mình sống trên quả đất xanh với biển và rừng.
- Trên quả đất này, ở đâu cũng có bầu trời chung.
- Cả lớp em là những người bạn nhỏ của quả đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quả đất là ngôi nhà chung mà ai cũng đang góp tiếng nói và hơi thở.
- Nếu mỗi người giữ sạch con đường mình đi, quả đất sẽ nhẹ nhõm hơn.
- Nhìn bản đồ, em thấy quả đất như mở ra vô số lối đi cho ước mơ.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cùng chung sống trên một quả đất.
- Giữa bao biến động, quả đất vẫn quay, còn chúng ta học cách đứng vững.
- Đi khắp nơi rồi mới thấy, quả đất rộng mà lòng người cần gần nhau hơn.
- Yêu một thành phố cũng là học cách yêu cả quả đất, nơi mọi đường chân trời gặp nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Trái Đất, về mặt nơi có cuộc sống của loài người.
Từ đồng nghĩa:
trái đất địa cầu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả đất | khẩu ngữ, thân mật, phổ thông; sắc thái trung tính–thân mật Ví dụ: Chúng ta cùng chung sống trên một quả đất. |
| trái đất | chuẩn mực, trung tính, dùng trong hầu hết văn cảnh Ví dụ: Cả trái đất đang nóng lên. |
| địa cầu | trang trọng, sách vở, khoa học phổ thông Ví dụ: Biến đổi khí hậu ảnh hưởng toàn bộ địa cầu. |
| vũ trụ | trung tính, phạm vi bao quát đối lập (toàn thể không gian) Ví dụ: So với vũ trụ, quả đất chỉ là một hành tinh nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ Trái Đất một cách thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "Trái Đất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, giản dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "Trái Đất" hoặc "Địa cầu".
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, không phù hợp cho văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn tạo cảm giác thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "Trái Đất" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "Trái Đất" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả đất này", "quả đất xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tròn), động từ (xoay, quay), và lượng từ (một, cả).





