Hành tinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiên thể không tự phát ra ánh sáng, quay xung quanh Mặt Trời hoặc một ngôi sao.
Ví dụ: Trái Đất là một hành tinh quay quanh Mặt Trời.
Nghĩa: Thiên thể không tự phát ra ánh sáng, quay xung quanh Mặt Trời hoặc một ngôi sao.
1
Học sinh tiểu học
  • Hoa chỉ lên bầu trời và nói: Trái Đất là một hành tinh.
  • Thầy giáo treo tranh Hệ Mặt Trời, bảo: Các hành tinh quay quanh Mặt Trời.
  • Buổi tối, bố kể rằng có hành tinh không có sự sống như Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học thiên văn, chúng em phân biệt hành tinh với ngôi sao vì hành tinh không tự phát sáng.
  • Khi ngắm qua kính thiên văn, bạn Minh nhận ra một chấm sáng di chuyển chậm, đó là một hành tinh.
  • Nhiều hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời được phát hiện nhờ quan sát ánh sáng của ngôi sao bị che mờ nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Trái Đất là một hành tinh quay quanh Mặt Trời.
  • Ngước nhìn bầu trời đêm, tôi nhớ rằng những chấm sáng hiền lành kia phần lớn là hành tinh phản chiếu ánh sao.
  • Nhà khoa học ấy dành cả đời truy tìm dấu hiệu sự sống trên các hành tinh quanh những ngôi sao lấp lánh xa xôi.
  • Giữa vũ trụ mênh mông, mỗi hành tinh chỉ như một hạt bụi, nhưng lại có thể cưu mang cả một thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về khoa học hoặc thiên văn học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc tin tức liên quan đến thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca và văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu khoa học, giáo trình và nghiên cứu về thiên văn học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thiên thể trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hành tinh (ví dụ: hành tinh khí, hành tinh đá).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "ngôi sao" do cả hai đều là thiên thể.
  • Khác biệt với "ngôi sao" ở chỗ hành tinh không tự phát sáng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành tinh xanh", "hành tinh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, mới), lượng từ (một, nhiều), và động từ (quay quanh, khám phá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...