Quỹ đạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường mà một chất điểm vạch ra trong quá trình chuyển động.
Ví dụ:
Tàu vũ trụ đã vào đúng quỹ đạo bay quanh Trái Đất.
2.
danh từ
Vòng ảnh hưởng, phạm vi tác động của cái gì.
Ví dụ:
Công việc dần vào quỹ đạo ổn định.
Nghĩa 1: Đường mà một chất điểm vạch ra trong quá trình chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo.
- Viên bi lăn trên máng, để lại một quỹ đạo rõ ràng.
- Chú vệ tinh bay theo quỹ đạo ổn định trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệ tinh bị lệch nhẹ khỏi quỹ đạo do lực cản khí quyển.
- Trong thí nghiệm, hạt sắt vẽ nên quỹ đạo cong dưới tác dụng của nam châm.
- Sao chổi bốc đuôi sáng, lộ ra quỹ đạo dài quanh Mặt Trời.
3
Người trưởng thành
- Tàu vũ trụ đã vào đúng quỹ đạo bay quanh Trái Đất.
- Khi lực thay đổi, quỹ đạo của hạt không còn là đường tròn hoàn hảo nữa.
- Chiếc lá xoay tít rồi chìm xuống, để lại một quỹ đạo lượn mềm trong làn nước.
- Một sai số nhỏ ở lần đốt động cơ có thể khiến toàn bộ quỹ đạo nhiệm vụ phải tính lại.
Nghĩa 2: Vòng ảnh hưởng, phạm vi tác động của cái gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy dần bước vào quỹ đạo sinh hoạt nề nếp của lớp.
- Câu lạc bộ đọc sách giúp tớ vào quỹ đạo học tập chăm chỉ hơn.
- Nhờ mẹ nhắc, thói quen ngủ sớm của tớ đã vào quỹ đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, mình cố kéo nhịp sống trở lại quỹ đạo học hành.
- Nhóm bạn tốt đưa cậu ấy vào quỹ đạo tích cực, tránh xa trò nghịch dại.
- Dự án chung giữ lớp trong quỹ đạo kỷ luật mà vẫn vui.
3
Người trưởng thành
- Công việc dần vào quỹ đạo ổn định.
- Khi đặt mục tiêu rõ ràng, đời sống tinh thần cũng theo đó vào quỹ đạo riêng.
- Sự nâng đỡ đúng lúc có thể kéo một người ra khỏi quỹ đạo tự hủy.
- Doanh nghiệp trẻ dễ bị hút vào quỹ đạo tăng trưởng nóng nếu thiếu điểm tựa chiến lược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường mà một chất điểm vạch ra trong quá trình chuyển động.
Từ đồng nghĩa:
đường đi lộ đạo
Từ trái nghĩa:
điểm đứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỹ đạo | khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tàu vũ trụ đã vào đúng quỹ đạo bay quanh Trái Đất. |
| đường đi | trung tính, phổ thông; mức khái quát tương đương trong ngữ cảnh vật lý cơ bản Ví dụ: Đường đi của hành tinh quanh Mặt Trời gần như là hình elip. |
| lộ đạo | Hán Việt, trang trọng/văn phong khoa học cũ; mức mạnh hơn về sắc thái cổ Ví dụ: Mô tả lộ đạo của vệ tinh nhân tạo theo mô hình Kepler. |
| điểm đứng | trung tính, khoa học cơ bản; nhấn trạng thái tĩnh đối lập với chuyển động theo quỹ đạo Ví dụ: Khi vật ở điểm đứng, không thể xác định quỹ đạo chuyển động. |
Nghĩa 2: Vòng ảnh hưởng, phạm vi tác động của cái gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoài cuộc bên lề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỹ đạo | nghĩa bóng, chính luận/trang trọng, trung tính Ví dụ: Công việc dần vào quỹ đạo ổn định. |
| phạm vi | trung tính, phổ thông; bao quát tương đương trong ngữ cảnh ảnh hưởng/tác động Ví dụ: Dự án nằm trong phạm vi/quỹ đạo điều hành của bộ. |
| ngoài cuộc | khẩu ngữ–trung tính; nhấn không thuộc phạm vi ảnh hưởng Ví dụ: Công ty đó đứng ngoài cuộc, không còn trong quỹ đạo của tập đoàn. |
| bên lề | trung tính, báo chí; nhấn vị thế ngoài, không chịu tác động Ví dụ: Tổ chức này ở bên lề quỹ đạo ảnh hưởng của nhà tài trợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đường đi của vật thể trong không gian hoặc phạm vi ảnh hưởng của một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, đặc biệt là vật lý và thiên văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đường đi của vật thể hoặc phạm vi ảnh hưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuyển động hoặc ảnh hưởng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: quỹ đạo trái đất).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đường đi khác như "lộ trình" hoặc "hành trình".
- Khác biệt với "lộ trình" ở chỗ "quỹ đạo" thường chỉ đường đi trong không gian ba chiều.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quỹ đạo của hành tinh", "quỹ đạo chuyển động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quỹ đạo ổn định"), động từ ("theo dõi quỹ đạo"), hoặc cụm giới từ ("trong quỹ đạo").





