Mặt trời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thiên thể nóng sáng, ở xa Trái Đất, là nguồn chiếu sáng và sưởi ấm chủ yếu cho Trái Đất.
Ví dụ:
Hôm nay trời có nắng, mặt trời sưởi ấm căn phòng.
Nghĩa: Thiên thể nóng sáng, ở xa Trái Đất, là nguồn chiếu sáng và sưởi ấm chủ yếu cho Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời lên, sân trường sáng rực.
- Nắng mặt trời làm áo tôi ấm lên.
- Buổi sáng, mặt trời mọc ở đằng đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trời nhô khỏi đường chân trời, nhuộm vàng cả dòng sông.
- Nhờ ánh mặt trời, cây trong vườn vươn lá rất nhanh.
- Chiều xuống, mặt trời lặn dần sau dãy núi, để lại vệt mây hồng.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay trời có nắng, mặt trời sưởi ấm căn phòng.
- Đứng dưới mặt trời, tôi thấy cái lạnh của sáng sớm tan đi như khói.
- Khi mặt trời ló dạng, thành phố mở mắt, những ô cửa bừng lên ánh vàng.
- Không có mặt trời, nhịp sống như chậm lại, người ta bỗng nhớ cảm giác nắng chạm vào da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thiên thể nóng sáng, ở xa Trái Đất, là nguồn chiếu sáng và sưởi ấm chủ yếu cho Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặt trời | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Hôm nay trời có nắng, mặt trời sưởi ấm căn phòng. |
| thái dương | Trang trọng, văn chương, hoặc trong các thuật ngữ khoa học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Ánh sáng thái dương rực rỡ chiếu rọi khắp không gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nguồn sáng tự nhiên, ví dụ: "Hôm nay mặt trời mọc sớm."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết khoa học, báo cáo khí tượng, ví dụ: "Mặt trời là nguồn năng lượng chính của hệ Mặt Trời."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng với ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho sự sống, hy vọng, ví dụ: "Mặt trời của tôi đã tắt."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thiên văn học, vật lý thiên văn, ví dụ: "Nghiên cứu về hoạt động của mặt trời."
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng trong văn bản khoa học, nhưng có thể thân mật trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thiên thể hoặc nguồn sáng tự nhiên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn hoặc ánh sáng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguồn sáng khác như "đèn" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với "mặt trăng" về chức năng và ý nghĩa thiên văn.
- Chú ý không dùng "mặt trời" để chỉ các nguồn sáng nhân tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt trời mọc", "ánh sáng mặt trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mặt trời chói chang"), động từ ("mặt trời mọc"), và lượng từ ("một mặt trời").





