Tinh tú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sao trên trời (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi đứng ngoài hiên, ngắm những tinh tú rải đều trên nền trời tối.
Nghĩa: Sao trên trời (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm nay bầu trời có nhiều tinh tú lấp lánh.
  • Bé chỉ lên tinh tú và hỏi bà tên của chúng.
  • Những tinh tú như hạt kim rải khắp trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một dải tinh tú kéo thành con đường bạc ngang bầu trời.
  • Cậu ngước nhìn, để những tinh tú dẫn lối cho ước mơ tuổi trẻ.
  • Trong đêm cắm trại, tinh tú như thì thầm những câu chuyện xa xưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng ngoài hiên, ngắm những tinh tú rải đều trên nền trời tối.
  • Có những đêm mỏi mệt, chỉ cần nhìn tinh tú là lòng dịu lại.
  • Giữa phố thị ồn ã, ta vẫn mong thấy vài tinh tú chạm vào mắt đêm.
  • Người xưa tin rằng tinh tú giữ hộ lời nguyện, còn ta chỉ lặng im gửi gắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về thiên văn học hoặc khi miêu tả bầu trời đêm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong thiên văn học để chỉ các ngôi sao nói chung.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, huyền bí khi dùng trong văn chương.
  • Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn về bầu trời đêm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng "ngôi sao".
  • Thường không dùng để chỉ một ngôi sao cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngôi sao" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "ngôi sao" ở chỗ "tinh tú" thường mang tính khái quát và văn chương hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tinh tú sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, lấp lánh), động từ (xuất hiện, chiếu sáng) và lượng từ (một, nhiều).
sao trăng nhật nguyệt thiên thể vũ trụ không gian hành tinh vệ tinh