Vệ tinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thiên thể nhỏ quay xung quanh một hành tinh.
Ví dụ:
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.
2.
danh từ
(thường dùng phụ sau d.). Cái phụ cho cái khác và ở vùng xung quanh cái khác đó.
Nghĩa 1: Thiên thể nhỏ quay xung quanh một hành tinh.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.
- Vệ tinh quay quanh hành tinh như con quay quanh mẹ.
- Ban đêm, em nhìn thấy vệ tinh sáng trên trời và gọi đó là Mặt Trăng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vệ tinh tự nhiên chịu lực hấp dẫn nên luôn chuyển động quanh hành tinh trung tâm.
- Quan sát bản đồ sao, chúng mình thấy mỗi hành tinh có số vệ tinh khác nhau.
- Khi nguyệt thực xảy ra, vị trí của Mặt Trăng—vệ tinh của Trái Đất—nằm trong vùng bóng của hành tinh.
3
Người trưởng thành
- Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.
- Trong hệ Mặt Trời, quỹ đạo của các vệ tinh phác họa những vòng dây vô hình quanh các hành tinh.
- Lực hấp dẫn trói vệ tinh vào hành tinh, như một lời nhắc về trật tự âm thầm của vũ trụ.
- Những vệ tinh băng giá của Sao Mộc mở ra hy vọng về đại dương ngầm và khả năng có sự sống.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Cái phụ cho cái khác và ở vùng xung quanh cái khác đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiên thể nhỏ quay xung quanh một hành tinh.
Từ đồng nghĩa:
phan tinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vệ tinh | khoa học, trung tính, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất. |
| phan tinh | cổ, Hán–Việt, văn chương/thuật ngữ cũ; ít dùng hiện nay Ví dụ: Mặt Trăng được coi là phan tinh của Trái Đất. |
| hành tinh | khoa học, trung tính; đối lập vai trò quỹ đạo Ví dụ: Io là vệ tinh, còn Mộc Tinh là hành tinh. |
| sao chổi | khoa học, trung tính; đối lập loại thiên thể và quỹ đạo Ví dụ: Sao chổi không phải vệ tinh của hành tinh nào. |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau d.). Cái phụ cho cái khác và ở vùng xung quanh cái khác đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo kỹ thuật hoặc tin tức liên quan đến không gian và công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành thiên văn học, công nghệ không gian và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thiên thể hoặc thiết bị quay quanh hành tinh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến không gian hoặc công nghệ.
- Có thể thay thế bằng từ "vệ tinh nhân tạo" khi cần chỉ rõ thiết bị do con người tạo ra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vệ tinh nhân tạo" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hành tinh" ở chỗ vệ tinh quay quanh hành tinh, không phải ngược lại.
- Chú ý phân biệt giữa nghĩa thiên văn và nghĩa ẩn dụ trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vệ tinh nhân tạo", "vệ tinh địa tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phóng vệ tinh", "vệ tinh quỹ đạo".





