Ánh sáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dạng vật chất do vật phát ra hoặc phản chiếu trên vật, nhờ nó mắt có thể cảm thụ mà nhìn thấy vật ấy.
Ví dụ: Ánh sáng ban mai len lỏi qua khung cửa sổ, đánh thức một ngày mới.
2.
danh từ
Sự soi sáng, sự hướng dẫn.
Ví dụ: Tri thức là ánh sáng dẫn dắt nhân loại vượt qua mọi giới hạn của sự ngu dốt.
Nghĩa 1: Dạng vật chất do vật phát ra hoặc phản chiếu trên vật, nhờ nó mắt có thể cảm thụ mà nhìn thấy vật ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời cho chúng ta ánh sáng để nhìn rõ mọi vật.
  • Khi bật đèn, căn phòng tràn ngập ánh sáng.
  • Ánh sáng giúp em đọc sách và vẽ tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiện tượng khúc xạ ánh sáng tạo nên cầu vồng rực rỡ sau cơn mưa.
  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tận dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng sạch.
  • Thiếu ánh sáng tự nhiên trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến thị lực và tâm trạng.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng ban mai len lỏi qua khung cửa sổ, đánh thức một ngày mới.
  • Trong nhiếp ảnh, việc kiểm soát ánh sáng là yếu tố then chốt để tạo nên một bức hình ấn tượng.
  • Đôi khi, chỉ một tia ánh sáng nhỏ cũng đủ xua tan bóng tối dày đặc trong tâm hồn.
  • Người nghệ sĩ dùng ánh sáng để khắc họa cảm xúc, tạo chiều sâu và điểm nhấn cho tác phẩm của mình.
Nghĩa 2: Sự soi sáng, sự hướng dẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo luôn là ánh sáng dẫn lối cho chúng em học tập.
  • Cha mẹ là ánh sáng chỉ đường cho con cái lớn khôn.
  • Bạn bè tốt là ánh sáng giúp đỡ em khi gặp khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lý tưởng sống cao đẹp chính là ánh sáng soi rọi con đường tương lai của mỗi người.
  • Trong những lúc bế tắc, lời khuyên của người lớn như một ánh sáng dẫn lối giúp em tìm ra hướng đi.
  • Sự thật luôn là ánh sáng mạnh mẽ nhất, xua tan mọi màn sương của sự dối trá.
3
Người trưởng thành
  • Tri thức là ánh sáng dẫn dắt nhân loại vượt qua mọi giới hạn của sự ngu dốt.
  • Trong những thời khắc khó khăn nhất, niềm tin vào tương lai chính là ánh sáng duy nhất giữ cho chúng ta không gục ngã.
  • Một nhà lãnh đạo tài ba phải là ánh sáng của sự minh triết, dẫn dắt cộng đồng đến những giá trị tốt đẹp.
  • Dù cuộc đời có nhiều thử thách, hãy luôn giữ trong mình một ánh sáng hy vọng để tiếp tục bước đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dạng vật chất do vật phát ra hoặc phản chiếu trên vật, nhờ nó mắt có thể cảm thụ mà nhìn thấy vật ấy.
Nghĩa 2: Sự soi sáng, sự hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ánh sáng Văn chương, trang trọng, ẩn dụ, biểu tượng cho sự tích cực, hy vọng. Ví dụ: Tri thức là ánh sáng dẫn dắt nhân loại vượt qua mọi giới hạn của sự ngu dốt.
hy vọng Trung tính, biểu thị niềm tin vào điều tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy là hy vọng cuối cùng của chúng tôi.
khai sáng Trang trọng, triết lý, biểu thị sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: Cuốn sách mang lại sự khai sáng cho nhiều thế hệ.
tuyệt vọng Mạnh, tiêu cực, biểu thị sự mất hết hy vọng. Ví dụ: Cô ấy rơi vào tuyệt vọng sau thất bại.
u mê Tiêu cực, miêu tả trạng thái thiếu hiểu biết, lạc lối. Ví dụ: Họ sống trong u mê vì thiếu giáo dục.
bóng tối Văn chương, ẩn dụ, biểu thị sự tiêu cực, thiếu hiểu biết, tuyệt vọng. Ví dụ: Anh ta chìm trong bóng tối của sự tuyệt vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo, như ánh sáng mặt trời, ánh sáng đèn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng vật lý hoặc trong các bài viết về khoa học, công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường mang tính biểu tượng, chỉ sự khai sáng, hy vọng hoặc chân lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành như vật lý, quang học để chỉ các đặc tính của ánh sáng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến học thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc triết lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng liên quan đến ánh sáng hoặc khi cần biểu đạt ý nghĩa trừu tượng về sự soi sáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ánh sáng hoặc sự soi sáng.
  • Có thể thay thế bằng từ "sáng" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sáng" hoặc "chiếu sáng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng để sử dụng chính xác.
  • Trong văn chương, cần hiểu rõ ngữ cảnh để nắm bắt ý nghĩa biểu tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh sáng mặt trời", "ánh sáng đèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mạnh", "yếu"), động từ (như "chiếu", "phản chiếu"), và lượng từ (như "một tia", "nhiều").
sáng quang rạng chói lấp lánh lung linh rực rỡ le lói mờ tối