Khai sáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Sáng lập nên một sự nghiệp lớn.
Ví dụ: Ông tổ khai sáng dòng nghề gốm này.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Sáng lập nên một sự nghiệp lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy khai sáng một ngôi trường để trẻ em có chỗ học.
  • Bà cụ khai sáng một thư viện nhỏ cho làng.
  • Vị thầy khai sáng một câu lạc bộ đọc sách cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà doanh nhân ấy khai sáng một quỹ học bổng, mở đường cho bao ước mơ.
  • Người thầy cũ của trường đã khai sáng phong trào trồng cây và để lại dấu ấn đẹp.
  • Vị bác sĩ về quê khai sáng trung tâm y tế cộng đồng, từ đó dân làng yên tâm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ông tổ khai sáng dòng nghề gốm này.
  • Chị đã khai sáng một hãng thời trang nhỏ, nuôi sống cả đội thợ trẻ trong xưởng.
  • Người thủ lĩnh ấy khai sáng phong trào thiện nguyện, rồi truyền cảm hứng qua từng bàn tay nắm lấy việc tốt.
  • Họ tin vào người dám khai sáng con đường học thuật mới, dẫu ban đầu chỉ là vài trang bản thảo còn mùi mực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Sáng lập nên một sự nghiệp lớn.
Từ đồng nghĩa:
sáng lập khởi lập
Từ Cách sử dụng
khai sáng Trang trọng, cổ kính, mang ý nghĩa khởi đầu một sự nghiệp lớn lao. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông tổ khai sáng dòng nghề gốm này.
sáng lập Trang trọng, trung tính, dùng cho việc tạo dựng tổ chức, sự nghiệp. Ví dụ: Ông ấy đã sáng lập một tổ chức từ thiện lớn.
khởi lập Trang trọng, cổ kính, nhấn mạnh sự khởi đầu của một sự nghiệp lớn. Ví dụ: Các vị vua Hùng đã khởi lập nên nhà nước Văn Lang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng về sự trang trọng hoặc khi viết về các sự kiện lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khai sáng" theo nghĩa hiện đại là "mở mang trí tuệ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai sáng một sự nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự nghiệp hoặc công trình, ví dụ: "khai sáng nền văn hóa".