Sáng lập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xây dựng những cơ sở đầu tiên để lập nên cái trước đó chưa hề có.
Ví dụ: Anh ấy sáng lập công ty khi thị trường còn trống vắng.
Nghĩa: Xây dựng những cơ sở đầu tiên để lập nên cái trước đó chưa hề có.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy sáng lập câu lạc bộ bóng đá của trường.
  • Cô giáo sáng lập tủ sách nhỏ cho lớp.
  • Nhóm bạn sáng lập một vườn cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy sáng lập đội tình nguyện để dọn rác bờ sông.
  • Một bạn trong khối đã sáng lập câu lạc bộ tranh biện.
  • Thầy hiệu trưởng sáng lập quỹ học bổng dành cho học sinh nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sáng lập công ty khi thị trường còn trống vắng.
  • Họ sáng lập một tạp chí độc lập để tiếng nói mới được cất lên.
  • Chị từng sáng lập hợp tác xã, đặt viên gạch đầu cho cả vùng làm nông sạch.
  • Những người dám sáng lập điều chưa ai làm thường đi kèm với rủi ro lẫn tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xây dựng những cơ sở đầu tiên để lập nên cái trước đó chưa hề có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giải thể xoá bỏ
Từ Cách sử dụng
sáng lập trang trọng, trung tính nghĩa, nhấn mạnh hành vi khởi đầu tạo lập Ví dụ: Anh ấy sáng lập công ty khi thị trường còn trống vắng.
thành lập trang trọng, trung tính; dùng rộng rãi trong pháp lý/tổ chức Ví dụ: Ông thành lập công ty vào năm 2005.
lập trung tính, cô đọng; văn bản/biểu đạt trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Họ lập viện nghiên cứu độc lập.
giải thể trang trọng, hành chính; chấm dứt sự tồn tại tổ chức Ví dụ: Câu lạc bộ bị giải thể vì thiếu kinh phí.
xoá bỏ trung tính, phổ thông; làm cho không còn tồn tại Ví dụ: Quy định cũ được xóa bỏ hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thành lập tổ chức, công ty, hoặc phong trào mới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh doanh, quản lý, và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự khởi đầu và sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tiên phong trong việc tạo dựng một thực thể mới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về những việc nhỏ nhặt.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, công ty, phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thành lập"; "sáng lập" nhấn mạnh hơn vào sự sáng tạo và khởi đầu.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ quan trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sáng lập công ty", "sáng lập tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, tổ chức), trạng từ (mới, đầu tiên).