Hồi hộp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trong trạng thái trái tim đập dồn dập.
Ví dụ:
Tim tôi hồi hộp khi cửa phòng phỏng vấn mở ra.
2.
động từ
Ở trong trạng thái lòng xao xuyến không yên trước cái gì sắp đến mà mình đang hết sức quan tâm.
Ví dụ:
Tôi hồi hộp chờ email báo trúng tuyển.
Nghĩa 1: Ở trong trạng thái trái tim đập dồn dập.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy thi xong, đứng thở mạnh, tim hồi hộp.
- Em xem phim đến đoạn đáng sợ, tim em hồi hộp.
- Cô giáo gọi tên kiểm tra đột xuất, bé Lan hồi hộp thở gấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng trống chung kết vang lên, tim cậu hồi hộp như muốn nhảy khỏi lồng ngực.
- Đến khúc rơi tự do của tàu lượn, mình hồi hộp đến nghẹt thở.
- Đợi bác sĩ tháo băng, tay mình lạnh đi vì hồi hộp.
3
Người trưởng thành
- Tim tôi hồi hộp khi cửa phòng phỏng vấn mở ra.
- Ngồi ở hàng ghế chờ kết quả, tôi nghe rõ từng nhịp tim hồi hộp của mình.
- Giữa tiếng vỗ tay dồn dập, lồng ngực tôi hồi hộp như bị siết lại.
- Chỉ một ánh nhìn bất ngờ cũng đủ làm mạch máu dâng trào, tim hồi hộp lạc nhịp.
Nghĩa 2: Ở trong trạng thái lòng xao xuyến không yên trước cái gì sắp đến mà mình đang hết sức quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai đi dã ngoại, em hồi hộp mong đến sáng.
- Sắp đến lượt biểu diễn, em hồi hộp chờ ra sân khấu.
- Em hồi hộp đợi bố mẹ về khoe điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước buổi thuyết trình, mình hồi hộp xen lẫn háo hức.
- Cô ấy hồi hộp chờ tin nhắn phản hồi sau lời xin lỗi.
- Chúng mình hồi hộp ngóng bảng kết quả tuyển thành viên câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi hồi hộp chờ email báo trúng tuyển.
- Đêm trước lễ cưới, tôi hồi hộp như có tiếng sóng ngầm trong lòng.
- Anh hồi hộp đứng trước cửa, mong nghe tiếng chìa khóa xoay ổ.
- Chờ kết quả xét nghiệm, tôi hồi hộp đến mức không dám mở điện thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trong trạng thái trái tim đập dồn dập.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi hộp | Cảm giác sinh lý tức thời; trung tính → hơi mạnh; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tim tôi hồi hộp khi cửa phòng phỏng vấn mở ra. |
| bồn chồn | Mức nhẹ hơn; khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Chờ kết quả, tôi bồn chồn suốt buổi. |
| xúc động | Mức rộng hơn, hơi trang trọng; phù hợp khi nhịp tim dâng lên vì cảm xúc Ví dụ: Nhìn lại chặng đường, tôi xúc động đến hồi hộp. |
| bình thản | Trung tính–trang trọng; mức trái nghĩa rõ, nhịp tim ổn định Ví dụ: Cô ấy bình thản bước vào phòng thi. |
| điềm tĩnh | Trang trọng; trạng thái kiểm soát, không hồi hộp Ví dụ: Anh ta điềm tĩnh trước buổi phỏng vấn. |
Nghĩa 2: Ở trong trạng thái lòng xao xuyến không yên trước cái gì sắp đến mà mình đang hết sức quan tâm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồi hộp | Tâm trạng chờ đợi căng thẳng; trung tính; dùng rộng, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tôi hồi hộp chờ email báo trúng tuyển. |
| nôn nao | Khẩu ngữ; mức vừa; thiên về chờ đợi sốt ruột Ví dụ: Cả nhóm nôn nao đợi tin. |
| bồn chồn | Trung tính; mức vừa; không yên trước điều sắp đến Ví dụ: Tôi bồn chồn trước ngày thi. |
| yên tâm | Khẩu ngữ–trung tính; đối lập trực tiếp về trạng thái lo lắng chờ đợi Ví dụ: Nghe bác sĩ nói vậy, tôi yên tâm hẳn. |
| bình thản | Trung tính–trang trọng; tâm thế thản nhiên, không xao xuyến Ví dụ: Cô ấy bình thản đợi phán quyết. |
| thản nhiên | Trung tính; hơi lạnh; không bận lòng Ví dụ: Cậu ta thản nhiên xem kết quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi diễn tả cảm giác lo lắng hoặc mong chờ điều gì đó sắp xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí căng thẳng hoặc mong chờ trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lo lắng, mong chờ hoặc căng thẳng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng hoặc mong chờ điều gì đó sắp xảy ra.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các sự kiện quan trọng hoặc bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lo lắng" nhưng "hồi hộp" thường mang sắc thái mong chờ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy hồi hộp", "trở nên hồi hộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy), hoặc các cụm từ chỉ thời gian (trước khi thi).





