Nôn nao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác trong người như bị chao đảo, chóng mặt, buồn nôn.
Ví dụ: Tôi vừa bước khỏi xe khách đã nôn nao cả người.
2.
động từ
Ở trạng thái xao động trong tình cảm khi đang mong mỏi hoặc gợi nhớ đến điều gì.
Ví dụ: Sáng nay, tôi nôn nao chờ cuộc gọi từ người thân.
Nghĩa 1: Có cảm giác trong người như bị chao đảo, chóng mặt, buồn nôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngồi xe một lúc, em thấy nôn nao và muốn ói.
  • Vừa chạy nắng về, bé bỗng nôn nao, mặt tái đi.
  • Mùi thuốc sát trùng làm em nôn nao, phải bịt mũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi tàu lắc mạnh, tôi nôn nao, phải nhắm mắt thở sâu.
  • Ngửi mùi sơn mới, cậu ấy nôn nao như bụng đang lật sóng.
  • Đứng quá lâu giữa đám đông ngột ngạt, mình thấy nôn nao và choáng váng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa bước khỏi xe khách đã nôn nao cả người.
  • Mùi khói thuốc quẩn trong phòng khiến dạ dày tôi nôn nao từng cơn.
  • Đang đói mà uống cà phê đặc, tôi thấy nôn nao, mồ hôi rịn ra.
  • Cơn nôn nao dập dềnh như sóng, chỉ muốn tìm chỗ ngồi xuống cho yên.
Nghĩa 2: Ở trạng thái xao động trong tình cảm khi đang mong mỏi hoặc gợi nhớ đến điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Gần đến Tết, em nôn nao chờ được về quê.
  • Nghe tiếng trống trường, em nôn nao đếm từng phút ra chơi.
  • Mẹ nói mai đi biển, cả nhà nôn nao chuẩn bị đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn hẹn gặp khiến mình nôn nao cả buổi chiều.
  • Nhìn lá bàng đỏ lửa, tôi nôn nao nhớ mùa tựu trường.
  • Ngày công bố kết quả, ai cũng nôn nao mà chẳng tập trung nổi.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay, tôi nôn nao chờ cuộc gọi từ người thân.
  • Nhắc đến phố cũ, lòng tôi nôn nao như có ai khẽ chạm vào ký ức.
  • Trước giờ bay, cảm giác nôn nao vừa háo hức vừa thấp thỏm, khó gọi tên.
  • Có những đêm nghe bản nhạc quen, lòng nôn nao, biết mình vẫn còn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác trong người như bị chao đảo, chóng mặt, buồn nôn.
Nghĩa 2: Ở trạng thái xao động trong tình cảm khi đang mong mỏi hoặc gợi nhớ đến điều gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nôn nao Diễn tả cảm giác bồn chồn, háo hức, lo lắng nhẹ hoặc xúc động khi chờ đợi, mong mỏi, hoặc hồi tưởng về điều gì đó. Ví dụ: Sáng nay, tôi nôn nao chờ cuộc gọi từ người thân.
bồn chồn Trung tính, diễn tả sự không yên, lo lắng nhẹ hoặc háo hức khi chờ đợi. Ví dụ: Cô ấy bồn chồn chờ đợi tin tức từ con trai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu trong cơ thể hoặc tâm trạng xao xuyến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh cảm xúc mạnh mẽ, gợi nhớ hoặc mong mỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc xao xuyến, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu trong cơ thể hoặc tâm trạng xao xuyến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tâm trạng khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "bồn chồn" hoặc "hồi hộp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy nôn nao", "bắt đầu nôn nao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm giác (cảm giác, trạng thái).