Thao thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái không ngủ được vì có điều phải suy nghĩ, không yên.
Ví dụ:
Tôi thao thức suốt đêm vì một quyết định khó.
Nghĩa: Ở trạng thái không ngủ được vì có điều phải suy nghĩ, không yên.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm trước ngày thi, em thao thức vì lo kết quả.
- Con mèo ốm, bé thao thức nghĩ cách chăm nó.
- Mẹ đi công tác, nó thao thức nhớ mẹ suốt đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thao thức vì cuộc tranh luận chưa có lời giải, đầu óc cứ quay cuồng.
- Đèn phòng vẫn sáng, cậu thao thức nghĩ về lời xin lỗi còn chưa nói.
- Trời mưa rả rích, nó thao thức vì nỗi lo đội tuyển mai thi đấu.
3
Người trưởng thành
- Tôi thao thức suốt đêm vì một quyết định khó.
- Có những khuya dài, tôi thao thức trước tiếng đồng hồ gõ nhịp như nhắc việc đời chưa xong.
- Anh thao thức, lục lọi ký ức, cố tìm một câu nói để vá lại khoảng cách giữa hai người.
- Thành phố về đêm im ắng, còn tôi thao thức nghe tiếng lòng gõ nhịp lo toan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không ngủ được vì có điều phải suy nghĩ, không yên.
Từ đồng nghĩa:
trằn trọc mất ngủ
Từ trái nghĩa:
ngủ ngon an giấc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thao thức | cảm xúc, trung tính hơi buồn; dùng cho tâm trạng kéo dài trong đêm; văn nói và viết Ví dụ: Tôi thao thức suốt đêm vì một quyết định khó. |
| trằn trọc | trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Đêm qua tôi trằn trọc suốt vì lo công việc. |
| mất ngủ | trung tính, y học/đời thường; bao quát hơn nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tương tự Ví dụ: Cả tuần nay anh ấy mất ngủ vì áp lực thi cử. |
| ngủ ngon | trung tính, đời thường; đối lập trực tiếp về trạng thái Ví dụ: Giải tỏa được âu lo, cô ấy ngủ ngon suốt đêm. |
| an giấc | trang trọng, văn chương; sắc thái yên bình Ví dụ: Lòng thanh thản, ông cụ an giấc đến sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái mất ngủ do lo lắng hoặc suy nghĩ nhiều.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sâu lắng, thể hiện tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lo lắng, băn khoăn hoặc suy tư.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái mất ngủ do tâm trạng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mất ngủ" nhưng "thao thức" nhấn mạnh hơn về lý do tâm lý.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về lý do thao thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thao thức cả đêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian như "cả đêm".





