Mất ngủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái không sao ngủ được, do thần kinh căng thẳng hoặc do bị bệnh.
Ví dụ: Tôi mất ngủ vì deadline dí sát.
Nghĩa: Ở trạng thái không sao ngủ được, do thần kinh căng thẳng hoặc do bị bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua em mất ngủ vì lo bài kiểm tra.
  • Mẹ bị cảm nên mất ngủ cả đêm.
  • Bé mất ngủ vì ho nhiều và khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căng thẳng trước kỳ thi khiến tớ mất ngủ suốt mấy đêm.
  • Ông ngoại đau khớp nên hay mất ngủ khi trở trời.
  • Cứ mở điện thoại đến khuya là mình lại mất ngủ, sáng dậy đầu óc nặng trĩu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mất ngủ vì deadline dí sát.
  • Những ngày chạy chữa cho mẹ, tôi mất ngủ triền miên, mắt rát như có cát.
  • Anh bảo không sao, nhưng khuya vẫn mất ngủ vì lời nói ấy cứ vang lại.
  • Mất ngủ lâu ngày bào mòn sức lực, và cả sự kiên nhẫn với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không sao ngủ được, do thần kinh căng thẳng hoặc do bị bệnh.
Từ đồng nghĩa:
khó ngủ
Từ trái nghĩa:
ngủ được
Từ Cách sử dụng
mất ngủ Trung tính, diễn tả trạng thái không thể ngủ được, thường do nguyên nhân bên trong cơ thể hoặc tâm lý. Ví dụ: Tôi mất ngủ vì deadline dí sát.
khó ngủ Trung tính, diễn tả trạng thái khó đi vào giấc ngủ, có thể tạm thời hoặc kéo dài. Ví dụ: Anh ấy thường khó ngủ khi có chuyện lo lắng.
ngủ được Trung tính, diễn tả khả năng đi vào giấc ngủ hoặc có thể ngủ. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi ngủ được ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng không ngủ được do lo lắng hoặc căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, tâm lý hoặc các nghiên cứu liên quan đến giấc ngủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về rối loạn giấc ngủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, mệt mỏi do thiếu ngủ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng không ngủ được kéo dài hoặc thường xuyên.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về việc không ngủ được một lần duy nhất, có thể thay bằng "không ngủ được".
  • Thường đi kèm với các nguyên nhân như căng thẳng, lo âu hoặc bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khó ngủ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Mất ngủ" thường chỉ tình trạng kéo dài, không phải chỉ một đêm không ngủ được.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mất ngủ", "đang mất ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "thường xuyên", "liên tục") và danh từ chỉ nguyên nhân (như "do căng thẳng", "do bệnh").