Buồn ngủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn ngủ.
Ví dụ:
Tôi buồn ngủ nên xin phép đi nghỉ sớm.
Nghĩa: Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn ngủ.
1
Học sinh tiểu học
- Con buồn ngủ, muốn nằm xuống nhắm mắt lại.
- Ngồi trên xe một lúc là bé thấy buồn ngủ.
- Tối muộn, em ngáp liên tục vì buồn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học thêm về muộn, mình thấy buồn ngủ và mắt díp lại.
- Đang đọc sách, cơn buồn ngủ ập tới như tắt điện.
- Sau giờ thể dục, cơ thể thấm mệt nên rất buồn ngủ.
3
Người trưởng thành
- Tôi buồn ngủ nên xin phép đi nghỉ sớm.
- Cà phê không cứu nổi cơn buồn ngủ tích tụ từ cả ngày họp.
- Đêm dài mà giấc chẳng sâu, sáng ra vẫn lờ đờ buồn ngủ.
- Lúc ngồi chờ ở bệnh viện, không khí yên ắng khiến tôi càng buồn ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn ngủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn ngủ | Diễn tả trạng thái sinh lý tự nhiên, trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Tôi buồn ngủ nên xin phép đi nghỉ sớm. |
| ngái ngủ | Diễn tả trạng thái lơ mơ, mắt lim dim vì buồn ngủ, thường mang sắc thái nhẹ hơn hoặc cụ thể hơn 'buồn ngủ', trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy ngái ngủ gật gù trên xe buýt. |
| tỉnh táo | Diễn tả trạng thái tinh thần minh mẫn, sảng khoái, không buồn ngủ, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy rất tỉnh táo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi diễn tả cảm giác muốn ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái nhân vật hoặc tạo không khí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, cần nghỉ ngơi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác muốn ngủ trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "cần nghỉ ngơi" hoặc "cảm thấy mệt mỏi".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mệt mỏi" nhưng "buồn ngủ" chỉ rõ trạng thái muốn ngủ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Chú ý không dùng lặp lại quá nhiều trong một đoạn văn để tránh nhàm chán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn ngủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, hơi), danh từ (trạng thái), hoặc động từ (cảm thấy).





