Nghĩ ngợi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nghĩ kĩ và lâu (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ngồi nghĩ ngợi khá lâu rồi mới trả lời.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nghĩ kĩ và lâu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé ngồi bên cửa sổ, nghĩ ngợi về bài văn mai nộp.
  • Em ngồi ôm gối, nghĩ ngợi cách xin lỗi bạn.
  • Thằng Nam im lặng, nghĩ ngợi mãi về câu đố của thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi trên xe buýt, tôi nghĩ ngợi về lựa chọn câu lạc bộ cho năm học mới.
  • Sau cuộc tranh luận, nó cứ nghĩ ngợi xem mình nói có quá lời không.
  • Đêm trước kỳ thi, con cứ nằm nghĩ ngợi, sợ bỏ sót một công thức quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi nghĩ ngợi khá lâu rồi mới trả lời.
  • Có những đêm dài, tôi nghĩ ngợi về những ngã rẽ đã đi qua và những cánh cửa đã tự tay khép lại.
  • Anh bảo không sao, nhưng ánh mắt còn vướng bận, như vẫn nghĩ ngợi điều chưa dám nói.
  • Chị đặt điện thoại xuống, im lặng nhìn mưa, để mặc lòng mình nghĩ ngợi cho đến khi trời hửng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nghĩ kĩ và lâu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
quyết ngay không nghĩ
Từ Cách sử dụng
nghĩ ngợi khẩu ngữ, trung tính-nghiêng nhẹ, sắc thái kéo dài, không trang trọng Ví dụ: Tôi ngồi nghĩ ngợi khá lâu rồi mới trả lời.
suy nghĩ trung tính, phổ dụng, bao quát; mức độ có thể sâu; dùng cả nói và viết Ví dụ: Ngồi một mình suy nghĩ mãi về tương lai.
ngẫm nghĩ hơi văn chương, nhẹ nhàng, thiên về hồi tưởng/chiêm nghiệm Ví dụ: Cô ngẫm nghĩ khá lâu trước khi trả lời.
quyết ngay khẩu ngữ, dứt khoát, hành động tức thì, đối lập với kéo dài việc nghĩ Ví dụ: Anh quyết ngay không cần đắn đo.
không nghĩ trung tính, phủ định trực tiếp hành vi suy nghĩ Ví dụ: Tôi làm theo bản năng, không nghĩ nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy tư, trầm ngâm của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy tư, trầm ngâm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc nhưng không quá căng thẳng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" nhưng "nghĩ ngợi" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như miêu tả tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nghĩ ngợi", "sẽ nghĩ ngợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") hoặc danh từ chỉ đối tượng suy nghĩ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...