Bứt rứt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những cảm giác hoặc ý nghĩ làm cho trong người, trong lòng thấy khó chịu không yên.
Ví dụ: Tôi bứt rứt suốt từ chiều vì lời hứa còn dang dở.
Nghĩa: Có những cảm giác hoặc ý nghĩ làm cho trong người, trong lòng thấy khó chịu không yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay em bứt rứt vì lỡ làm vỡ cốc của mẹ.
  • Ngồi trên ghế chờ điểm kiểm tra, em cứ bứt rứt không yên.
  • Em bứt rứt khi nhớ ra mình quên tưới cây ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bứt rứt cả buổi vì hiểu nhầm với bạn mà chưa kịp xin lỗi.
  • Nhìn bài văn chưa trọn ý, mình thấy bứt rứt như có chiếc gai trong lòng.
  • Đợi tin nhắn giải thích, cô bé bứt rứt, cứ mở điện thoại rồi lại tắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bứt rứt suốt từ chiều vì lời hứa còn dang dở.
  • Có những đêm nằm nghe mưa gõ mái, lòng bứt rứt vì chuyện cũ chưa khép lại.
  • Anh bứt rứt khi phải ở yên một chỗ, trong đầu còn nguyên những việc chưa làm.
  • Cảm giác bứt rứt len vào khoảng lặng giữa hai người, như sợi chỉ rối không gỡ được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những cảm giác hoặc ý nghĩ làm cho trong người, trong lòng thấy khó chịu không yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bứt rứt Diễn tả trạng thái khó chịu, không yên trong lòng do lo lắng, nóng vội hoặc mong muốn điều gì đó. Ví dụ: Tôi bứt rứt suốt từ chiều vì lời hứa còn dang dở.
bồn chồn Diễn tả sự lo lắng, không yên, thường kèm theo biểu hiện bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bồn chồn chờ đợi kết quả thi.
sốt ruột Diễn tả sự lo lắng, nóng lòng, mong muốn điều gì đó xảy ra nhanh chóng. Ví dụ: Cô ấy sốt ruột muốn biết tin tức.
day dứt Diễn tả cảm giác khó chịu, không nguôi, thường do hối hận, lo nghĩ kéo dài. Ví dụ: Nỗi ân hận cứ day dứt trong lòng anh.
yên ổn Diễn tả trạng thái bình an, không có lo lắng hay xáo động. Ví dụ: Cuộc sống của họ thật yên ổn.
thanh thản Diễn tả tâm trạng nhẹ nhõm, không vướng bận, lo âu. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khi thú nhận.
bình yên Diễn tả trạng thái không có chiến tranh, xung đột, hoặc tâm hồn không bị xáo động. Ví dụ: Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong thiền định.
an tâm Diễn tả cảm giác yên lòng, không còn lo lắng. Ví dụ: Sau khi nghe tin, tôi đã an tâm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không thoải mái trong lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bồn chồn, không yên.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thoải mái, bồn chồn trong lòng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "bồn chồn", "lo lắng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác bứt rứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "cảm giác", "tâm trạng".