Buồn nôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn nôn.
Ví dụ:
Tôi ngửi mùi dầu máy là buồn nôn.
Nghĩa: Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn nôn.
1
Học sinh tiểu học
- Em ăn bánh quá nhanh nên thấy buồn nôn.
- Mùi thuốc sát trùng làm bạn ấy buồn nôn.
- Ngồi xe lâu trên đường gập ghềnh khiến tớ buồn nôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chạy thể dục xong mà uống nước có ga, cậu ấy buồn nôn.
- Mùi sơn trong phòng kín khiến nhiều bạn thấy buồn nôn.
- Xem điện thoại trên xe đang lắc mạnh làm mình choáng và buồn nôn.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngửi mùi dầu máy là buồn nôn.
- Lúc thức khuya bụng trống rỗng, chỉ cần uống cốc sữa quá nhanh là cơn buồn nôn dâng lên.
- Trong phòng bệnh ám mùi khử trùng, chị đứng chưa đầy phút đã buồn nôn.
- Sau chuyến tàu lắc lư liên hồi, anh bước xuống bờ mà cổ họng vẫn nghèn nghẹn, muốn buồn nôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái sinh lí cảm thấy muốn nôn.
Từ đồng nghĩa:
buồn ói buồn mửa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn nôn | Diễn tả cảm giác khó chịu, muốn tống thức ăn ra khỏi dạ dày, thường do bệnh tật, say xe hoặc ngộ độc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi ngửi mùi dầu máy là buồn nôn. |
| buồn ói | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam. Ví dụ: Cô ấy buồn ói sau khi ăn phải thức ăn lạ. |
| buồn mửa | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến. Ví dụ: Anh ta buồn mửa vì say sóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, muốn nôn mửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc mô tả triệu chứng bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ về sự khó chịu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng của bệnh nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết về y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cảm giác muốn nôn mửa do bệnh lý hoặc tác động bên ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc cảm giác vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nôn mửa"; "buồn nôn" chỉ cảm giác, chưa phải hành động.
- Chú ý không dùng từ này để diễn tả cảm giác khó chịu về mặt tinh thần.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn nôn", "hơi buồn nôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".





