Trớ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trẻ sơ sinh) nôn.
Ví dụ: Em bé trớ sau cữ bú.
Nghĩa: (Trẻ sơ sinh) nôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé trớ ra sữa sau khi bú no.
  • Mẹ bế nhẹ vì bé vừa trớ.
  • Bé trớ một chút khi ợ hơi chưa hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em bé trớ vì uống sữa quá nhanh.
  • Bé vừa trớ, mẹ thay khăn và dỗ cho bé nằm nghiêng.
  • Sau khi được vỗ lưng, bé trớ ra sữa thừa rồi ngủ lại.
3
Người trưởng thành
  • Em bé trớ sau cữ bú.
  • Có hôm con trớ liên tục, tôi mới hiểu bụng non yếu cần được nâng niu đến nhường nào.
  • Thấy con trớ, chị khựng lại, lau nhẹ rồi đổi tư thế bồng, mọi thứ liền yên.
  • Bé trớ một vệt sữa ấm, mùi thơm nhạt phả ra, căn phòng bỗng chùng xuống vì thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bị nôn sau khi ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc chăm sóc trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa các bậc phụ huynh hoặc người chăm sóc trẻ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng trẻ sơ sinh nôn sau khi ăn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi nói về người lớn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến trẻ nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nôn khác như "ói" hoặc "mửa".
  • "Trớ" thường chỉ dùng cho trẻ sơ sinh, không áp dụng cho người lớn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trẻ nhỏ hoặc bối cảnh chăm sóc trẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bé trớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (trẻ, bé) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (vừa, mới).
nôn ói mửa oẹ nuốt sữa ăn uống dạ dày