Oẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Nôn, mửa.
Ví dụ:
Nghe mùi rượu hắc, tôi oẹ ngay ở bồn rửa.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Nôn, mửa.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe mùi thuốc, bé oẹ ngay bên thau.
- Bạn Tí say xe, vừa bước xuống đã oẹ.
- Con mèo ăn no quá nên oẹ ra sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng bàn ngửi mùi sơn nồng quá liền ôm miệng oẹ.
- Đi tàu lắc mạnh, cậu ấy tái mặt rồi oẹ vào túi nôn.
- Xem cảnh phẫu thuật trên mạng, có bạn sợ quá phải quay đi và oẹ.
3
Người trưởng thành
- Nghe mùi rượu hắc, tôi oẹ ngay ở bồn rửa.
- Cơn say sóng ập đến, anh gập người oẹ như trút cả bữa tối.
- Chị bầu đi ngang quán cá, mùi tanh bốc lên khiến chị nín thở rồi oẹ.
- Đêm khuya, dạ dày phản ứng, tôi lảo đảo vào nhà vệ sinh và oẹ cho nhẹ bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nôn mửa một cách tự nhiên, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, buồn nôn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả cảm giác một cách tự nhiên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "nôn" hoặc "mửa" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu oẹ", "đã oẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "vừa", "đã", "sắp".





