Ăn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự cho vào cơ thể thức nuôi sống.
2.
động từ
Ăn uống nhân dịp gì.
3.
động từ
(Máy móc, phương tiện vận tải) tiếp nhận cái cần thiết cho sự hoạt động.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Nhận lấy để hưởng.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Phải nhận lấy, chịu lấy (cái không hay; hàm ý mỉa mai).
6.
động từ
Giành về mình phần hơn, phần thắng (trong cuộc thi đấu).
7.
động từ
Hấp thu cho thấm vào, nhiễm vào trong bản thân.
8.
động từ
Gắn, dính chặt vào nhau, khớp với nhau.
9.
động từ
(kết hợp hạn chế). Hợp với nhau, tạo nên một cái gì hài hoà.
10.
động từ
Làm tiêu hao, huỷ hoại dần dần từng phần.
11.
động từ
Lan ra hoặc hướng đến nơi nào đó (nói về khu vực hoặc phạm vi tác động của cái gì).
12.
động từ
(khẩu ngữ). Là một phần ở ngoài phụ vào; thuộc về.
13.
động từ
(Đơn vị tiền tệ, đo lường) có thể đổi ngang giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ hành động tiêu thụ thức ăn hoặc đạt được điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, như "ăn mừng", "ăn khớp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, ẩn dụ, ví dụ "ăn năn".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "bánh răng ăn khớp".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mỉa mai trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
  • Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động tiêu thụ thức ăn hoặc đạt được điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "uống" trong ngữ cảnh tiêu thụ đồ uống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa, đặc biệt khi dùng trong văn viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ăn cơm", "ăn mừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cơm", "bánh"), phó từ ("nhanh", "chậm"), và lượng từ ("nhiều", "ít").
uống nuốt nhai húp ngốn xơi chén nạp tiêu thụ hấp thụ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới