Xơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trang trọng) Ăn, uống hoặc hút (thường dùng trong lời mời chào).
Ví dụ:
Mời anh xơi tạm miếng bánh cho vui.
2.
động từ
(thông tục) Tiêu diệt trong chiến đấu.
Ví dụ:
Tiểu đội phục kích, xơi gọn mũi tiến công ở sườn đồi.
3.
động từ
(thông tục) Phải chịu, bị (điều không hay).
Ví dụ:
Nộp hồ sơ muộn là xơi email nhắc nhở ngay.
Nghĩa 1: (trang trọng) Ăn, uống hoặc hút (thường dùng trong lời mời chào).
1
Học sinh tiểu học
- Mời cô xơi bát chè nóng ạ.
- Bà bảo: Con vào nhà xơi cơm cho ấm bụng.
- Chú mời khách xơi chén nước trà thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại cười hiền, mời cả nhà xơi bữa cơm mới nấu.
- Chủ quán lịch sự: Xin mời anh chị vào xơi bát phở nóng.
- Ông nội rót trà, khẽ nói: Các cháu xơi chén trà cho ấm người.
3
Người trưởng thành
- Mời anh xơi tạm miếng bánh cho vui.
- Chuyện trò đôi chút rồi cụ từ tốn mời khách xơi chén trà đầu câu chuyện.
- Trong buổi giỗ, bác cả nâng bát, mời họ hàng xơi bữa cơm đoàn tụ.
- Giữa cơn mưa lạnh, tiếng mời xơi bát cháo nóng nghe ấm đến lạ.
Nghĩa 2: (thông tục) Tiêu diệt trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đội đặc nhiệm đã xơi gọn con tàu giặc trong trò chơi giả lập.
- Người lính bắn trúng mục tiêu, xơi luôn chiếc máy bay đồ chơi của địch trong mô hình.
- Trong truyện, chú bộ đội đánh giáp lá cà và xơi gọn bọn cướp biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện tranh, chiến binh đã xơi gọn toán quái cơ khí trong một đòn quyết định.
- Chiến thuật kẹp chặt giúp đội anh hùng xơi sạch đồn địch trên bản đồ giả lập.
- Nhân vật chính phục kích và xơi gọn tên đầu sỏ, xoay chuyển cục diện trận đánh.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đội phục kích, xơi gọn mũi tiến công ở sườn đồi.
- Đòn hỏa lực chính xác đã xơi sạch ổ đề kháng, mở đường cho bộ binh.
- Trinh sát cắt đuôi rồi quay lại xơi gọn toán lính tuần, trận địa im ắng hẳn.
- Chiến thuật đánh nhanh rút gọn, xơi trọn cứ điểm trước khi trời sáng.
Nghĩa 3: (thông tục) Phải chịu, bị (điều không hay).
1
Học sinh tiểu học
- Đi học muộn là xơi ngay điểm kém.
- Nói chuyện trong lớp là xơi lời nhắc nhở của cô.
- Không làm bài tập thì xơi một trận mắng của mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quên thẻ học sinh là xơi buổi trực cổng dài như cả tiết.
- Trễ hẹn với nhóm là xơi cơn càm ràm không dứt.
- Làm bài cẩu thả là xơi cú điểm liệt đáng nhớ.
3
Người trưởng thành
- Nộp hồ sơ muộn là xơi email nhắc nhở ngay.
- Lơ là hạn mức chi tiêu, thẻ tín dụng xơi phí phạt đau ví.
- Đăng bài sai giờ, lượt hiển thị xơi cú tụt không phanh.
- Chủ quan với deadline, cả nhóm xơi một đêm trắng để vá lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong lời mời ăn uống, ví dụ: "Mời anh xơi cơm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái thân mật hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi dùng với nghĩa tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Có thể thay thế bằng từ "ăn" hoặc "uống" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ăn", "uống" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
- Chú ý sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi dùng với nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xơi cơm", "xơi nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn, thức uống hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





