Dùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy làm vật liệu, phương tiện để nhằm tạo ra cái gì, thực hiện việc gì.
Ví dụ:
Tôi dùng chìa khóa mở cửa.
2.
động từ
(kc). Ăn uống.
3. (ph.). Chùng, không căng.
Nghĩa 1: Lấy làm vật liệu, phương tiện để nhằm tạo ra cái gì, thực hiện việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con dùng bút chì để vẽ con mèo.
- Bạn Lan dùng kéo cắt giấy màu.
- Thầy dùng bảng để giảng bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em dùng giấy A4 để làm mô hình ngôi nhà.
- Bạn ấy dùng ứng dụng trên điện thoại để luyện phát âm.
- Cô quản sinh dùng loa phát thông báo giờ ra về.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng chìa khóa mở cửa.
- Anh dùng dữ liệu khảo sát để lập kế hoạch kinh doanh.
- Chị ấy dùng sự điềm tĩnh như một tấm khiên trong cuộc họp căng thẳng.
- Họ dùng khoảng lặng giữa hai câu để nhấn mạnh điều quan trọng.
Nghĩa 2: (kc). Ăn uống.
Nghĩa 3: (ph.). Chùng, không căng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy làm vật liệu, phương tiện để nhằm tạo ra cái gì, thực hiện việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dùng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động sử dụng một cách có mục đích. Ví dụ: Tôi dùng chìa khóa mở cửa. |
| sử dụng | Trung tính, trang trọng hơn một chút, phổ biến trong văn viết và ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Chúng ta cần sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên. |
Nghĩa 2: (kc). Ăn uống.
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 3: (ph.). Chùng, không căng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dùng | Phương ngữ, chỉ trạng thái không căng, lỏng lẻo. Ví dụ: |
| chùng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không căng. Ví dụ: Dây đàn bị chùng. |
| lỏng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không chặt, không căng. Ví dụ: Nút thắt bị lỏng. |
| căng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái bị kéo chặt, không chùng. Ví dụ: Dây đàn bị căng quá. |
| chặt | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái cố định, không lỏng lẻo. Ví dụ: Buộc chặt dây lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc sử dụng đồ vật, công cụ hoặc thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản mô tả quy trình, hướng dẫn hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ việc sử dụng công cụ hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ việc sử dụng một vật hay phương tiện cụ thể.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "sử dụng" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sử dụng" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi từ có nhiều nghĩa khác nhau.
- Đảm bảo từ được dùng đúng với ý định và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "để", "mà".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dùng bữa", "dùng làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("dùng bữa"), phó từ ("đã dùng"), và lượng từ ("một ít dùng").





