Xài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiêu, dùng.
Ví dụ:
Tôi xài chiếc áo mưa này mỗi khi trời đổ mưa.
Nghĩa: Tiêu, dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Con xài bút chì để vẽ mặt trời.
- Mẹ dặn con xài nước tiết kiệm khi rửa tay.
- Bạn Nam xài cục tẩy để sửa lỗi trong vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình xài điện thoại để tra từ mới rồi cất đi cho đỡ phân tâm.
- Cả lớp thống nhất xài chung tài liệu trên nhóm để ôn thi.
- Bạn ấy biết xài thời gian hợp lý nên vẫn tập thể thao mà điểm tốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi xài chiếc áo mưa này mỗi khi trời đổ mưa.
- Đừng xài lời hứa quá tay, vì người nghe sẽ mệt.
- Anh xài tiền như rót nước, rồi lại than thiếu.
- Ta nên xài quyền lựa chọn của mình thận trọng, vì nó dẫn lối cả cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiêu, dùng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xài | Khẩu ngữ, phổ biến, mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi suồng sã. Ví dụ: Tôi xài chiếc áo mưa này mỗi khi trời đổ mưa. |
| dùng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho việc sử dụng vật dụng, công cụ. Ví dụ: Anh ấy dùng điện thoại để gọi cho mẹ. |
| tiêu | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho việc chi tiêu tiền bạc, năng lượng, thời gian. Ví dụ: Cô ấy tiêu hết tiền lương vào việc mua sắm. |
| tiết kiệm | Trung tính, tích cực, chỉ hành động không chi tiêu hoặc sử dụng quá mức. Ví dụ: Anh ấy luôn tiết kiệm tiền để phòng thân. |
| giữ | Trung tính, chỉ hành động bảo quản, không sử dụng hoặc không cho đi. Ví dụ: Cô ấy giữ lại những món đồ kỷ niệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc hoặc đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "sử dụng" hoặc "tiêu dùng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ việc tiêu tiền hoặc sử dụng đồ vật một cách thoải mái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sử dụng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "tiêu xài" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng, "tiêu xài" thường chỉ việc tiêu tiền một cách phung phí.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xài tiền", "xài đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("xài tiền"), phó từ ("xài nhiều"), và lượng từ ("xài một ít").





