Lợi dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để làm việc gì.
Ví dụ:
Chúng tôi lợi dụng thời tiết khô ráo để đổ mái.
2.
động từ
Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để mưu lợi riêng không chính đáng.
Ví dụ:
Chúng tôi lợi dụng thời tiết khô ráo để đổ mái.
Nghĩa 1: Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lợi dụng gió để thả diều bay cao.
- Cậu không nên lợi dụng bạn bè để giành phần hơn.
- Cô giáo lợi dụng giờ ra chơi để sắp xếp lại lớp học.
- Người bán không được lợi dụng khách nhỏ để nói thách.
- Bố lợi dụng trời nắng để phơi chăn nhanh khô.
- Bạn ấy xin lỗi vì đã lợi dụng lòng tốt của bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em lợi dụng khoảng sân rộng để tập văn nghệ.
- Có người lợi dụng tin đồn để câu like, làm mọi người hoang mang.
- Thủ môn lợi dụng bóng ướt để bắt dính cú sút mạnh.
- Cậu ta lợi dụng tình cảm của bạn để nhờ làm bài hộ.
- Câu lạc bộ tận trường lợi dụng thư viện yên tĩnh để ôn thi hiệu quả.
- Một số kẻ lợi dụng đêm tối để trộm cắp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi lợi dụng thời tiết khô ráo để đổ mái.
- Anh ta lợi dụng chức vụ để trục lợi.
- Tác giả khéo lợi dụng nhịp im lặng giữa hai câu thoại để đẩy cảm xúc lên.
- Kẻ xấu lợi dụng sự cả tin để lừa đảo trên mạng.
- Doanh nghiệp lợi dụng dịp triển lãm để giới thiệu sản phẩm mới.
- Có người lợi dụng danh nghĩa từ thiện để che đậy việc thu tiền bất chính.
- Người làm vườn lợi dụng đất vừa mưa xốp để cấy thêm luống rau.
- Đừng lợi dụng nỗi đau của người khác để đánh bóng tên tuổi.
Nghĩa 2: Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để mưu lợi riêng không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lợi dụng gió để thả diều bay cao.
- Cậu không nên lợi dụng bạn bè để giành phần hơn.
- Cô giáo lợi dụng giờ ra chơi để sắp xếp lại lớp học.
- Người bán không được lợi dụng khách nhỏ để nói thách.
- Bố lợi dụng trời nắng để phơi chăn nhanh khô.
- Bạn ấy xin lỗi vì đã lợi dụng lòng tốt của bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em lợi dụng khoảng sân rộng để tập văn nghệ.
- Có người lợi dụng tin đồn để câu like, làm mọi người hoang mang.
- Thủ môn lợi dụng bóng ướt để bắt dính cú sút mạnh.
- Cậu ta lợi dụng tình cảm của bạn để nhờ làm bài hộ.
- Câu lạc bộ tận trường lợi dụng thư viện yên tĩnh để ôn thi hiệu quả.
- Một số kẻ lợi dụng đêm tối để trộm cắp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi lợi dụng thời tiết khô ráo để đổ mái.
- Anh ta lợi dụng chức vụ để trục lợi.
- Tác giả khéo lợi dụng nhịp im lặng giữa hai câu thoại để đẩy cảm xúc lên.
- Kẻ xấu lợi dụng sự cả tin để lừa đảo trên mạng.
- Doanh nghiệp lợi dụng dịp triển lãm để giới thiệu sản phẩm mới.
- Có người lợi dụng danh nghĩa từ thiện để che đậy việc thu tiền bất chính.
- Người làm vườn lợi dụng đất vừa mưa xốp để cấy thêm luống rau.
- Đừng lợi dụng nỗi đau của người khác để đánh bóng tên tuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợi dụng | Tiêu cực, lên án, chỉ hành vi sử dụng điều kiện thuận lợi để đạt lợi ích cá nhân một cách bất chính, thiếu đạo đức. Ví dụ: Anh ta lợi dụng chức vụ để trục lợi. |
| tận dụng | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh việc sử dụng tối đa và hiệu quả một nguồn lực, cơ hội. Ví dụ: Chúng ta cần tận dụng thời gian rảnh để học hỏi thêm. |
| lạm dụng | Tiêu cực, chỉ việc sử dụng sai mục đích, quá mức hoặc không chính đáng, thường liên quan đến quyền lực, chức vụ. Ví dụ: Anh ta đã lạm dụng lòng tin của mọi người. |
| trục lợi | Tiêu cực, lên án, chỉ hành vi tìm kiếm lợi ích cá nhân một cách bất chính, phi pháp. Ví dụ: Kẻ xấu đã trục lợi từ sự thiếu hiểu biết của người dân. |
Nghĩa 2: Dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để mưu lợi riêng không chính đáng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lợi dụng | Tiêu cực, lên án, chỉ hành vi sử dụng điều kiện thuận lợi để đạt lợi ích cá nhân một cách bất chính, thiếu đạo đức. Ví dụ: Anh ta lợi dụng chức vụ để trục lợi. |
| tận dụng | Trung tính, tích cực, nhấn mạnh việc sử dụng tối đa và hiệu quả một nguồn lực, cơ hội. Ví dụ: Chúng ta cần tận dụng thời gian rảnh để học hỏi thêm. |
| lạm dụng | Tiêu cực, chỉ việc sử dụng sai mục đích, quá mức hoặc không chính đáng, thường liên quan đến quyền lực, chức vụ. Ví dụ: Anh ta đã lạm dụng lòng tin của mọi người. |
| trục lợi | Tiêu cực, lên án, chỉ hành vi tìm kiếm lợi ích cá nhân một cách bất chính, phi pháp. Ví dụ: Kẻ xấu đã trục lợi từ sự thiếu hiểu biết của người dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không chính đáng, có thể mang ý tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hành vi khai thác điều kiện thuận lợi, có thể mang ý trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo kịch tính hoặc phê phán nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động không chính đáng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
- Có thể mang ý trung tính khi chỉ đơn thuần là khai thác điều kiện thuận lợi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động khai thác điều kiện có lợi, đặc biệt khi có ý không chính đáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Có thể thay bằng từ "tận dụng" khi muốn nhấn mạnh ý tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tận dụng"; cần chú ý sắc thái tiêu cực của "lợi dụng".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lợi dụng cơ hội", "lợi dụng tình thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ điều kiện hoặc cơ hội, ví dụ: "lợi dụng thời gian", "lợi dụng hoàn cảnh".





