Nạp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.
Ví dụ: Anh nạp thẻ nhớ vào máy quay rồi bắt đầu phỏng vấn.
2. (phương ngữ) Như nộp.
Ví dụ: Chị nạp hồ sơ tại bộ phận một cửa rồi chờ gọi tên.
Nghĩa 1: Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố nạp pin vào đồ chơi để xe chạy tiếp.
  • Thầy nạp phấn vào hộp để viết bảng rõ hơn.
  • Chú công nhân nạp gạo vào máy xay cho máy làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỹ thuật viên nạp mực vào máy in rồi thử in một trang kiểm tra.
  • Bạn ấy bình tĩnh nạp đạn vào súng hơi trong giờ học thể thao, theo đúng quy định an toàn.
  • Trước khi quay vlog, cậu nạp pin cho máy ảnh để khỏi bị tắt giữa chừng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nạp thẻ nhớ vào máy quay rồi bắt đầu phỏng vấn.
  • Trong ca trực, cô kỹ sư nạp dữ liệu vào hệ thống, nghe tiếng quạt máy kêu đều đều.
  • Lái xe dừng ở trạm, nạp điện cho ô tô, tranh thủ gọi về nhà hỏi thăm con.
  • Ở xưởng, người thợ nạp phôi vào băng chuyền, nhịp tay thuần thục như một bản nhạc công nghiệp.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Như nộp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ nạp bài kiểm tra cho cô trước giờ ra chơi.
  • Mẹ dặn con nạp tiền học câu lạc bộ cho chú thủ quỹ.
  • Bạn lớp trưởng nhắc mọi người nạp vở bài tập đúng hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quên nạp đơn xin tham gia cuộc thi nên lỡ cơ hội.
  • Lớp thống nhất nạp quỹ bằng chuyển khoản để đỡ chen chúc.
  • Trước khi hết hạn, mình đã kịp nạp hồ sơ vào cổng trực tuyến của trường.
3
Người trưởng thành
  • Chị nạp hồ sơ tại bộ phận một cửa rồi chờ gọi tên.
  • Đúng hẹn là đúng phép: nạp phí, nhận biên lai, mọi thứ rõ ràng.
  • Dự án muốn khởi động suôn sẻ thì nạp giấy tờ cho đủ, thiếu một mục cũng bị trả lại.
  • Người ta hay chậm trễ vì ngại thủ tục, nhưng cứ nạp đúng quy định thì công việc nhẹ đi nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa vào, lắp vào (dụng cụ, máy móc, súng ống, v.v.) làm cho sử dụng được, hoạt động được.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Như nộp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhận lấy lại
Từ Cách sử dụng
nạp Khẩu ngữ, mang nghĩa đưa cái gì đó (thường là giấy tờ, tiền bạc, bài tập) cho người có thẩm quyền hoặc nơi quy định. Ví dụ: Chị nạp hồ sơ tại bộ phận một cửa rồi chờ gọi tên.
nộp Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh đưa cái gì đó cho người có thẩm quyền hoặc nơi quy định. Ví dụ: Học sinh nộp bài tập cho giáo viên.
nhận Trung tính, phổ biến, dùng khi tiếp lấy, tiếp thu cái gì đó từ người khác. Ví dụ: Cô ấy nhận thư từ bưu điện.
lấy lại Trung tính, phổ biến, dùng khi lấy về thứ đã đưa đi hoặc đã mất. Ví dụ: Tôi đã lấy lại giấy tờ từ phòng hành chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đưa nhiên liệu, đạn dược vào thiết bị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình kỹ thuật hoặc thao tác máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, hành chính.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động đưa vật liệu vào thiết bị để hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy móc hoặc thiết bị.
  • Có thể thay thế bằng "nộp" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nộp" trong một số phương ngữ.
  • Không nên dùng "nạp" khi không có yếu tố kỹ thuật hoặc máy móc liên quan.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa phương ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nạp đạn", "nạp tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nạp đạn"), phó từ ("đã nạp"), và lượng từ ("một lần nạp").